Khe khé là gì? 🤫 Ý nghĩa, cách dùng Khe khé

Khe khé là gì? Khe khé là từ láy miêu tả vị chua, ngọt hoặc mặn hơi gắt, gây cảm giác khó chịu nhẹ ở cổ họng khi ăn uống; hoặc chỉ giọng nói, hơi thở có tiếng rít không trong do cổ họng bị rát. Đây là từ thường gặp trong đời sống hàng ngày khi nói về ẩm thực hoặc sức khỏe. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “khe khé” ngay sau đây!

Khe khé nghĩa là gì?

Khe khé là từ láy có hai nghĩa chính: thứ nhất là miêu tả vị chua, ngọt hoặc mặn hơi gắt, gây cảm giác khó chịu nhẹ ở cổ họng; thứ hai là chỉ giọng nói hoặc hơi thở có tiếng rít không trong, do cổ họng bị rát hoặc vướng.

Nghĩa 1 – Về vị giác: Từ “khe khé” được dùng để miêu tả vị của thức ăn, đồ uống có độ chua, ngọt hoặc mặn đậm đà đến mức gây cảm giác hơi rát, khó chịu nhẹ nơi cổ họng. Ví dụ: nước mắm chấm hơi khe khé, canh chua có vị khe khé đặc trưng của me non.

Nghĩa 2 – Về âm thanh: Từ “khe khé” còn miêu tả giọng nói hoặc hơi thở có tiếng rít, nghe không trong do cổ họng bị khô, rát hoặc có vật vướng. Thường gặp ở người bị ho, viêm họng hoặc người cao tuổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khe khé”

Từ “khe khé” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng từ láy của từ “khé”. Theo từ điển tiếng Việt, “khé” là tính từ chỉ vị chua hoặc ngọt đậm gắt đến mức gây cảm giác khó chịu ở cổ và khó nuốt. “Khe khé” là dạng giảm nhẹ của “khé”, diễn tả mức độ nhẹ hơn.

Sử dụng “khe khé” khi muốn miêu tả vị thức ăn hơi gắt hoặc giọng nói không trong do cổ họng có vấn đề.

Khe khé sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khe khé” được dùng khi nói về vị thức ăn (chua, ngọt, mặn) hơi gắt gây rát cổ, hoặc miêu tả giọng nói, hơi thở có tiếng rít do viêm họng, ho hoặc cổ họng khô.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khe khé”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khe khé” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nước mắm chấm hơi khe khé nơi đầu lưỡi.”

Phân tích: Miêu tả vị mặn của nước mắm hơi gắt, gây cảm giác nhẹ ở cổ họng (nghĩa 1).

Ví dụ 2: “Sau cơn ho, giọng cô ấy trở nên khe khé.”

Phân tích: Giọng nói không còn trong trẻo do cổ họng bị rát sau khi ho nhiều (nghĩa 2).

Ví dụ 3: “Món canh chua có vị khe khé đặc trưng của me non.”

Phân tích: Vị chua của me non hơi gắt, tạo cảm giác nhẹ ở cổ họng (nghĩa 1).

Ví dụ 4: “Tiếng thở khe khé của ông cụ khiến mọi người lo lắng.”

Phân tích: Hơi thở có tiếng rít do cổ họng có vấn đề về sức khỏe (nghĩa 2).

Ví dụ 5: “Khế chua khe khé, ăn vào thấy rát nhẹ nơi cổ.”

Phân tích: Vị chua gắt của quả khế tạo cảm giác khó chịu nhẹ khi nuốt (nghĩa 1).

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khe khé”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khe khé”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khé (về vị) Thanh mát
Gắt (về vị) Dịu nhẹ
Chua chát Ngọt thanh
Khan khan (về giọng) Trong trẻo
Khàn khàn (về giọng) Êm ái
Rè rè (về giọng) Vang vọng

Dịch “Khe khé” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khe khé (vị) 微涩 (Wēi sè) Slightly tart / Tangy ちょっと酸っぱい (Chotto suppai) 약간 시큼한 (Yakgan sikeumhan)
Khe khé (giọng) 沙哑 (Shā yǎ) Hoarse / Raspy かすれた (Kasureta) 쉰 목소리 (Swin moksori)

Kết luận

Khe khé là gì? Tóm lại, khe khé là từ láy miêu tả vị thức ăn hơi gắt gây rát cổ hoặc giọng nói không trong do cổ họng có vấn đề. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.