Đồng phục là gì? 👔 Nghĩa đầy đủ

Đồng phục là gì? Đồng phục là trang phục được thiết kế thống nhất về kiểu dáng, màu sắc, dành cho các thành viên trong cùng một tổ chức, trường học hoặc doanh nghiệp. Đây là biểu tượng của sự đoàn kết và chuyên nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đồng phục” ngay bên dưới!

Đồng phục nghĩa là gì?

Đồng phục là loại trang phục có kiểu dáng, màu sắc giống nhau, được quy định cho một nhóm người cùng thuộc một tổ chức hoặc đơn vị. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đồng” nghĩa là giống nhau, “phục” nghĩa là trang phục.

Trong tiếng Việt, từ “đồng phục” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Nghĩa gốc: Chỉ quần áo được thiết kế thống nhất cho học sinh, nhân viên, công nhân, quân đội.

Nghĩa mở rộng: Biểu tượng của sự chuyên nghiệp, kỷ luật và tinh thần tập thể.

Trong văn hóa: Đồng phục phản ánh bản sắc của tổ chức, thể hiện sự bình đẳng giữa các thành viên.

Đồng phục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đồng phục” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi quân đội và quan lại mặc trang phục thống nhất theo cấp bậc. Ngày nay, đồng phục phổ biến trong trường học, doanh nghiệp và các tổ chức.

Sử dụng “đồng phục” khi nói về trang phục quy định chung cho một nhóm người.

Cách sử dụng “Đồng phục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng phục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng phục” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại trang phục thống nhất. Ví dụ: đồng phục học sinh, đồng phục công ty, đồng phục bảo vệ.

Tính từ: Mô tả sự giống nhau về trang phục. Ví dụ: mặc đồng phục, trang phục đồng phục.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng phục”

Từ “đồng phục” được dùng phổ biến trong môi trường học đường, công sở và các tổ chức:

Ví dụ 1: “Học sinh phải mặc đồng phục khi đến trường.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trang phục quy định của nhà trường.

Ví dụ 2: “Công ty vừa may đồng phục mới cho nhân viên.”

Phân tích: Danh từ chỉ trang phục thống nhất trong doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Đội bóng ra sân với đồng phục màu đỏ.”

Phân tích: Chỉ trang phục thi đấu thống nhất của đội.

Ví dụ 4: “Bảo vệ tòa nhà mặc đồng phục nghiêm chỉnh.”

Phân tích: Danh từ chỉ trang phục nghề nghiệp.

Ví dụ 5: “Lễ khai giảng, toàn trường đồng phục áo trắng.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả sự thống nhất về trang phục.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồng phục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồng phục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đồng phục” với “đồng bộ” (cùng một hệ thống).

Cách dùng đúng: “Mặc đồng phục” (không phải “mặc đồng bộ”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đồng phúc” hoặc “đồng phụ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đồng phục” với dấu nặng ở chữ “phục”.

“Đồng phục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trang phục thống nhất Thường phục
Quân phục Tự do
Chế phục Đa dạng
Lễ phục Cá nhân hóa
Đồng bộ trang phục Khác biệt
Áo đồng Tùy ý

Kết luận

Đồng phục là gì? Tóm lại, đồng phục là trang phục thống nhất dành cho các thành viên trong cùng tổ chức. Hiểu đúng từ “đồng phục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.