Khẳng định là gì? ✅ Ý nghĩa và cách hiểu Khẳng định

Khẳng định là gì? Khẳng định là động từ chỉ hành động thừa nhận, quả quyết một điều gì đó là đúng, là có thật hoặc có giá trị. Đây là từ Hán-Việt thể hiện sự chắc chắn, rõ ràng trong lời nói và hành động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “khẳng định” trong tiếng Việt nhé!

Khẳng định nghĩa là gì?

Khẳng định là thừa nhận quả quyết một điều là đúng, là có thật, trái nghĩa với phủ định. Đây là động từ quan trọng trong ngôn ngữ, thể hiện sự chắc chắn và mạnh mẽ trong tuyên bố.

Trong đời sống, từ “khẳng định” mang nhiều ý nghĩa:

Trong giao tiếp: Khẳng định giúp người nói thể hiện quan điểm rõ ràng, tạo sự tin tưởng cho người nghe. Ví dụ: “Tôi khẳng định rằng công việc sẽ thành công.”

Trong tâm lý học: Khẳng định bản thân là hành vi thể hiện giá trị, quan điểm và mong muốn của chính mình một cách trung thực, không làm tổn thương người khác. Những câu khẳng định tích cực như “Tôi xứng đáng được hạnh phúc” giúp tạo niềm tin mới.

Trong ngữ pháp: Câu khẳng định là loại câu dùng để truyền đạt thông tin, diễn tả sự thật hoặc hiện tượng được cho là đúng, trái với câu phủ định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khẳng định”

“Khẳng định” là từ Hán-Việt, trong đó “khẳng” (肯) nghĩa là nhận là được, chấp thuận; “định” (定) nghĩa là quyết định, xác định. Ghép lại mang nghĩa thừa nhận một cách chắc chắn.

Sử dụng “khẳng định” khi muốn xác nhận điều gì đó là đúng, bày tỏ quan điểm rõ ràng hoặc công nhận giá trị của sự việc, con người.

Khẳng định sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khẳng định” được dùng khi xác nhận thông tin, bày tỏ quan điểm chắc chắn, công nhận thành tích hoặc thể hiện sự tự tin về bản thân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khẳng định”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẳng định” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng ta phải khẳng định ta là ai.” (Huy Cận)

Phân tích: Nhấn mạnh việc nhận thức và thể hiện bản sắc, giá trị của bản thân.

Ví dụ 2: “Tôi khẳng định rằng công việc sẽ thành công.”

Phân tích: Thể hiện sự tin tưởng chắc chắn vào kết quả tích cực.

Ví dụ 3: “Ban giám đốc khẳng định thành tích của đơn vị trong năm qua.”

Phân tích: Công nhận chính thức những đóng góp và kết quả đạt được.

Ví dụ 4: “Các nhà khoa học khẳng định biến đổi khí hậu đang diễn ra.”

Phân tích: Xác nhận một sự thật dựa trên bằng chứng khoa học.

Ví dụ 5: “Cô ấy luôn khẳng định bản thân trong mọi cuộc họp.”

Phân tích: Thể hiện sự tự tin, dám nói lên quan điểm của mình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khẳng định”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khẳng định”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xác nhận Phủ định
Công nhận Phủ nhận
Quả quyết Bác bỏ
Chứng thực Nghi ngờ
Xác định Chối bỏ
Thừa nhận Từ chối

Dịch “Khẳng định” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khẳng định 肯定 (Kěndìng) Affirm, Assert 肯定する (Kōtei suru) 긍정하다 (Geungjeonghada)

Kết luận

Khẳng định là gì? Tóm lại, khẳng định là hành động thừa nhận điều gì đó là đúng, thể hiện sự chắc chắn trong giao tiếp và tư duy. Hiểu đúng từ “khẳng định” giúp bạn diễn đạt quan điểm rõ ràng và tự tin hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.