Dam là gì? 🗣️ Ý nghĩa và cách hiểu từ Dam

Dam là gì? Dam là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường quốc tế, viết tắt của decametre (hoặc dekameter), có giá trị bằng 10 mét. Đây là đơn vị đo lường cơ bản được sử dụng trong toán học và đời sống. Cùng khám phá chi tiết về đơn vị dam và cách quy đổi ngay bên dưới!

Dam nghĩa là gì?

Dam (viết tắt của decametre) là đơn vị đo độ dài thuộc hệ mét, trong đó 1 dam = 10 mét. Đây là danh từ chỉ đơn vị đo lường, được sử dụng phổ biến trong giáo dục và một số lĩnh vực chuyên ngành.

Trong tiếng Việt, từ “dam” được sử dụng với các ngữ cảnh sau:

Trong toán học: Dam là đơn vị đo độ dài nằm trong bảng đơn vị đo lường, thường xuất hiện trong các bài tập quy đổi đơn vị ở cấp tiểu học và trung học cơ sở.

Trong đo đạc: Đơn vị dam đôi khi được dùng để đo khoảng cách trung bình như chiều dài sân vận động, khu đất, ruộng vườn.

Trong đời sống: Mặc dù ít phổ biến hơn mét hoặc kilômét, dam vẫn xuất hiện trong một số ngữ cảnh đo lường cụ thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dam”

Từ “dam” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “deka” nghĩa là “mười”, kết hợp với “mètre” (mét) trong tiếng Pháp. Đơn vị này được đưa vào hệ thống đo lường quốc tế (SI) từ thế kỷ 18.

Sử dụng “dam” khi cần quy đổi đơn vị đo chiều dài hoặc trong các bài toán, bài tập liên quan đến hệ mét.

Cách sử dụng “Dam” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng đơn vị “dam” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dam” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Đơn vị “dam” thường được đọc là “đề-ca-mét” hoặc gọi tắt là “dam”. Ví dụ: “Sân trường dài khoảng 5 dam.”

Trong văn viết: “Dam” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài kiểm tra toán học, văn bản kỹ thuật hoặc các tài liệu đo đạc. Ký hiệu viết tắt là “dam” (chữ thường).

Bảng quy đổi đơn vị dam

Quy đổi Giá trị
1 dam = 10 m (mét)
1 dam = 0,1 hm (hectômét)
1 dam = 0,01 km (kilômét)
1 dam = 100 dm (đềximét)
1 dam = 1.000 cm (xentimét)

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dam”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng đơn vị “dam” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đổi 5 dam sang mét: 5 dam = 50 m.”

Phân tích: Áp dụng công thức quy đổi cơ bản trong toán học.

Ví dụ 2: “Chiều dài sân bóng đá khoảng 10 dam.”

Phân tích: Dùng để đo khoảng cách thực tế (10 dam = 100 m).

Ví dụ 3: “Bài toán yêu cầu đổi 250 m ra dam: 250 m = 25 dam.”

Phân tích: Quy đổi từ đơn vị nhỏ sang đơn vị lớn hơn.

Ví dụ 4: “Khoảng cách từ nhà đến trường là 3 dam 5 m.”

Phân tích: Cách biểu diễn độ dài kết hợp nhiều đơn vị.

Ví dụ 5: “1 km = 100 dam.”

Phân tích: Quy đổi giữa kilômét và đề-ca-mét.

“Dam”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các đơn vị đo liên quan đến “dam”:

Đơn vị lớn hơn Dam Đơn vị nhỏ hơn Dam
Hectômét (hm) Mét (m)
Kilômét (km) Đềximét (dm)
Dặm (mile) Xentimét (cm)
Hải lý Milimét (mm)
Năm ánh sáng Micrômét (μm)

Kết luận

Dam là gì? Tóm lại, dam là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, có giá trị bằng 10 mét. Hiểu đúng đơn vị “dam” giúp bạn quy đổi chính xác và áp dụng hiệu quả trong học tập, công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.