Khẩn thiết là gì? ⚡ Ý nghĩa, cách dùng Khẩn thiết
Khẩn thiết là gì? Khẩn thiết là sự tha thiết, cấp bách đến mức cao độ, thể hiện mong muốn mãnh liệt hoặc nhu cầu cần được đáp ứng ngay. Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, lời kêu gọi hoặc khi diễn đạt nguyện vọng chân thành. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khẩn thiết” trong tiếng Việt nhé!
Khẩn thiết nghĩa là gì?
Khẩn thiết là trạng thái vừa tha thiết vừa cấp bách, diễn tả mức độ mong muốn hoặc yêu cầu rất cao, cần được quan tâm giải quyết ngay. Đây là từ thường gặp trong văn phong trang trọng.
Trong cuộc sống, từ “khẩn thiết” mang nhiều sắc thái:
Trong văn bản hành chính: Khẩn thiết được dùng để nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề, như “đề nghị khẩn thiết”, “yêu cầu khẩn thiết”.
Trong giao tiếp: Từ này thể hiện sự chân thành, tha thiết khi bày tỏ nguyện vọng hoặc lời cầu xin.
Trong văn học: “Khẩn thiết” diễn tả cảm xúc mãnh liệt, sự mong mỏi sâu sắc của nhân vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khẩn thiết”
Từ “khẩn thiết” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khẩn” (懇) nghĩa là tha thiết, khẩn khoản; “thiết” (切) nghĩa là thiết tha, cấp bách. Hai chữ ghép lại tạo nên nghĩa nhấn mạnh mức độ cao của sự mong muốn.
Sử dụng từ “khẩn thiết” khi muốn diễn đạt yêu cầu cấp bách, lời đề nghị tha thiết hoặc nguyện vọng chân thành cần được đáp ứng.
Khẩn thiết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khẩn thiết” được dùng khi đưa ra yêu cầu cấp bách, viết đơn thư đề nghị, kêu gọi hành động hoặc bày tỏ mong muốn tha thiết trong giao tiếp trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khẩn thiết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẩn thiết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người dân khẩn thiết yêu cầu chính quyền sửa chữa con đường hư hỏng.”
Phân tích: Diễn tả yêu cầu cấp bách, mong muốn mãnh liệt của người dân về vấn đề cần giải quyết ngay.
Ví dụ 2: “Bà mẹ khẩn thiết cầu xin bác sĩ cứu con mình.”
Phân tích: Thể hiện sự tha thiết, chân thành đến mức cao độ trong hoàn cảnh nguy cấp.
Ví dụ 3: “Đây là vấn đề khẩn thiết cần được giải quyết trong kỳ họp này.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính cấp bách, ưu tiên của vấn đề trong văn bản hành chính.
Ví dụ 4: “Lời kêu gọi khẩn thiết bảo vệ môi trường đã lan tỏa khắp cộng đồng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vận động, kêu gọi hành động với mức độ tha thiết cao.
Ví dụ 5: “Anh ấy khẩn thiết mong em tha thứ cho lỗi lầm của mình.”
Phân tích: Diễn tả sự chân thành, tha thiết trong việc bày tỏ nguyện vọng cá nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khẩn thiết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khẩn thiết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tha thiết | Thờ ơ |
| Cấp bách | Lãnh đạm |
| Khẩn khoản | Hờ hững |
| Thiết tha | Dửng dưng |
| Cấp thiết | Thong thả |
| Khẩn cấp | Bình thản |
Dịch “Khẩn thiết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khẩn thiết | 懇切 (Kěnqiè) | Urgent / Earnest | 懇切 (Konsetsu) | 간절 (Ganjeol) |
Kết luận
Khẩn thiết là gì? Tóm lại, khẩn thiết là sự kết hợp giữa tha thiết và cấp bách, dùng để diễn đạt mong muốn mãnh liệt hoặc yêu cầu cần được đáp ứng ngay. Hiểu đúng từ “khẩn thiết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và hiệu quả hơn.
