Nghị án là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Nghị án
Nghị án là gì? Nghị án là quá trình Hội đồng xét xử họp kín để thảo luận, đánh giá chứng cứ và đưa ra phán quyết cho vụ án. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hoạt động tố tụng tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy trình và những điều cần biết về nghị án ngay bên dưới!
Nghị án nghĩa là gì?
Nghị án là hoạt động của Hội đồng xét xử họp riêng tại phòng nghị án để xem xét, thảo luận và biểu quyết về các vấn đề của vụ án trước khi tuyên án. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật, chỉ một giai đoạn bắt buộc trong quy trình xét xử.
Trong tiếng Việt, từ “nghị án” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ hoạt động bàn bạc, thảo luận của các thành viên Hội đồng xét xử về vụ án đang được xem xét.
Trong tố tụng hình sự: Hội đồng xét xử nghị án để quyết định bị cáo có tội hay không, mức hình phạt áp dụng.
Trong tố tụng dân sự: Nghị án để đưa ra phán quyết về quyền và nghĩa vụ của các bên trong tranh chấp.
Nghị án có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nghị án” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nghị” (議) nghĩa là bàn bạc, thảo luận và “án” (案) nghĩa là vụ việc cần xét xử. Ghép lại, “nghị án” mang nghĩa bàn bạc về vụ án.
Sử dụng “nghị án” khi nói về giai đoạn Hội đồng xét xử họp kín để đưa ra phán quyết trong phiên tòa.
Cách sử dụng “Nghị án”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghị án” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nghị án” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản pháp luật, bản án, biên bản phiên tòa. Ví dụ: phòng nghị án, thời gian nghị án, quy trình nghị án.
Văn nói: Dùng trong môi trường tòa án, pháp lý. Ví dụ: “Tòa tạm nghỉ để nghị án.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghị án”
Từ “nghị án” được dùng chủ yếu trong bối cảnh tố tụng, xét xử tại tòa án:
Ví dụ 1: “Sau phần tranh luận, Hội đồng xét xử vào phòng nghị án.”
Phân tích: Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động nghị án.
Ví dụ 2: “Quá trình nghị án kéo dài hơn 2 tiếng do vụ án phức tạp.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hoạt động thảo luận của Hội đồng xét xử.
Ví dụ 3: “Khi nghị án, các thành viên biểu quyết theo đa số.”
Phân tích: Chỉ nguyên tắc làm việc trong quá trình nghị án.
Ví dụ 4: “Việc nghị án phải được tiến hành tại phòng kín, không ai được tham dự.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính bảo mật của hoạt động nghị án.
Ví dụ 5: “Thẩm phán chủ tọa tuyên bố tòa nghỉ để nghị án.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thông báo tại phiên tòa.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghị án”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghị án” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nghị án” với “tuyên án” (công bố phán quyết).
Cách dùng đúng: “Nghị án” là quá trình thảo luận trước, “tuyên án” là công bố kết quả sau.
Trường hợp 2: Nghĩ rằng nghị án có thể công khai.
Cách dùng đúng: Nghị án luôn được tiến hành kín, chỉ có thành viên Hội đồng xét xử tham gia.
“Nghị án”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghị án”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Họp xét xử | Tuyên án |
| Bàn án | Xét xử công khai |
| Thảo luận vụ án | Tranh luận |
| Xem xét phán quyết | Khởi tố |
| Đánh giá chứng cứ | Điều tra |
| Biểu quyết bản án | Kháng cáo |
Kết luận
Nghị án là gì? Tóm lại, nghị án là hoạt động Hội đồng xét xử họp kín để thảo luận và đưa ra phán quyết về vụ án. Hiểu đúng từ “nghị án” giúp bạn nắm rõ quy trình tố tụng tại tòa án Việt Nam.
