Khán thính giả là gì? 👥 Nghĩa Khán thính giả
Khán thính giả là gì? Khán thính giả là cách gọi gộp của khán giả (người xem) và thính giả (người nghe), chỉ nhóm người tham gia theo dõi các chương trình biểu diễn, sự kiện văn hóa, nghệ thuật hoặc truyền thông. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực truyền hình, phát thanh và tổ chức sự kiện. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “khán thính giả” nhé!
Khán thính giả nghĩa là gì?
Khán thính giả là từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa “khán giả” (người xem) và “thính giả” (người nghe), dùng để chỉ chung những người theo dõi, thưởng thức các chương trình truyền thông, nghệ thuật. Trong tiếng Anh, từ này tương đương với “audience”.
Phân tích từng thành phần:
– Khán giả: “Khán” (觀) nghĩa là xem, “giả” (者) nghĩa là người. Khán giả là người xem biểu diễn nghệ thuật, thi đấu thể thao, chương trình truyền hình.
– Thính giả: “Thính” (聽) nghĩa là nghe, “giả” (者) nghĩa là người. Thính giả là người nghe chương trình phát thanh, bài giảng, buổi hòa nhạc.
Trong truyền thông: Khán thính giả được sử dụng rộng rãi trong các đài truyền hình, phát thanh khi muốn gọi chung cả người xem lẫn người nghe. Ví dụ: “Kính chào quý vị khán thính giả!”
Trong tổ chức sự kiện: Từ này chỉ những người tham dự buổi biểu diễn, hội thảo, concert hoặc các chương trình văn hóa nghệ thuật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khán thính giả”
Từ “khán thính giả” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ ba yếu tố: khán (xem), thính (nghe) và giả (người). Thuật ngữ này ra đời cùng với sự phát triển của ngành truyền thông, đặc biệt là truyền hình và phát thanh tại Việt Nam.
Sử dụng “khán thính giả” khi muốn gọi chung cả người xem và người nghe trong các chương trình truyền thông, sự kiện văn hóa nghệ thuật.
Khán thính giả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khán thính giả” được dùng trong chương trình truyền hình, phát thanh, sự kiện biểu diễn nghệ thuật, hội thảo hoặc khi muốn xưng hô lịch sự với công chúng theo dõi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khán thính giả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khán thính giả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kính chào quý vị khán thính giả đang theo dõi chương trình Thời sự!”
Phân tích: Cách xưng hô trang trọng của MC truyền hình với người xem và người nghe.
Ví dụ 2: “Chương trình đêm nay thu hút hàng triệu khán thính giả trên cả nước.”
Phân tích: Chỉ số lượng lớn người theo dõi qua nhiều phương tiện khác nhau.
Ví dụ 3: “Nhóm khán thính giả chính của đài phát thanh này là những người trẻ.”
Phân tích: Xác định đối tượng mục tiêu của kênh truyền thông.
Ví dụ 4: “Khán thính giả vỗ tay nhiệt liệt sau tiết mục biểu diễn.”
Phân tích: Chỉ những người tham dự trực tiếp buổi biểu diễn nghệ thuật.
Ví dụ 5: “Đài truyền hình luôn lắng nghe ý kiến phản hồi từ khán thính giả.”
Phân tích: Thể hiện sự tương tác giữa đơn vị truyền thông và công chúng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khán thính giả”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khán thính giả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khán giả | Diễn viên |
| Thính giả | Nghệ sĩ |
| Người xem | Người biểu diễn |
| Người nghe | MC |
| Công chúng | Phát thanh viên |
| Độc giả | Tác giả |
Dịch “Khán thính giả” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khán thính giả | 观众 (Guānzhòng) | Audience | 視聴者 (Shichōsha) | 시청자 (Sicheongja) |
Kết luận
Khán thính giả là gì? Tóm lại, khán thính giả là cách gọi gộp người xem và người nghe, phổ biến trong truyền thông và tổ chức sự kiện văn hóa nghệ thuật tại Việt Nam.
