Khai thiên lập địa là gì? 🌍 Nghĩa Khai thiên lập địa

Khai thiên lập địa là gì? Khai thiên lập địa là thành ngữ Hán-Việt chỉ thuở mới mở đầu trời đất, thời kỳ hỗn mang ban sơ khi vũ trụ vừa hình thành theo truyền thuyết cổ xưa. Đây là cụm từ thường xuất hiện trong văn học, thần thoại và giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự khởi nguyên hay buổi ban đầu của một sự việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “khai thiên lập địa” nhé!

Khai thiên lập địa nghĩa là gì?

Khai thiên lập địa là thành ngữ chỉ lúc mới có trời đất, thời kỳ sơ khai nhất của vũ trụ khi trời và đất vừa được phân tách. Đây là khái niệm xuất phát từ thần thoại phương Đông.

Trong đời sống, thành ngữ “khai thiên lập địa” mang nhiều ý nghĩa:

Theo nghĩa đen: Chỉ thời kỳ hỗn mang ban sơ, khi vũ trụ từ trạng thái hỗn độn được phân chia thành trời (phần nhẹ bay lên) và đất (phần nặng lắng xuống). Thường gắn với truyền thuyết Bàn Cổ trong văn hóa Trung Hoa.

Theo nghĩa bóng: Dùng để chỉ buổi đầu, thời kỳ khởi nguyên của một sự việc, tổ chức hay vùng đất. Ví dụ: “Từ thuở khai thiên lập địa, vùng đất này đã có người sinh sống.”

Trong giao tiếp hiện đại: Thành ngữ còn được dùng để nhấn mạnh sự lâu đời, xa xưa hoặc chỉ việc bắt đầu từ con số không, tạo dựng nền móng cho điều gì đó hoàn toàn mới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai thiên lập địa”

Thành ngữ “khai thiên lập địa” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó: “khai” (開) nghĩa là mở; “thiên” (天) là trời; “lập” (立) là dựng, lập nên; “địa” (地) là đất. Ghép lại nghĩa là “mở trời dựng đất”.

Thành ngữ này bắt nguồn từ truyền thuyết Bàn Cổ của Trung Hoa cổ đại, kể về vị thần khổng lồ đã phá vỡ khối hỗn mang để tạo ra trời và đất.

Sử dụng “khai thiên lập địa” khi muốn diễn tả thời kỳ xa xưa nhất, buổi đầu sơ khai, hoặc sự khởi đầu mang tính nền tảng của một sự việc.

Khai thiên lập địa sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “khai thiên lập địa” được dùng khi nói về thời kỳ xa xưa, buổi đầu hình thành của vùng đất, tổ chức, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khởi nguyên, tạo dựng từ con số không.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai thiên lập địa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khai thiên lập địa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Từ thuở khai thiên lập địa, người dân làng này đã sống bằng nghề đánh cá.”

Phân tích: Dùng để chỉ thời kỳ xa xưa nhất, nhấn mạnh nghề nghiệp truyền thống có từ lâu đời.

Ví dụ 2: “Truyền thuyết Bàn Cổ khai thiên lập địa là một trong những thần thoại nổi tiếng nhất phương Đông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động mở trời dựng đất của vị thần trong thần thoại.

Ví dụ 3: “Ông ấy là người khai thiên lập địa cho ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người tiên phong, đặt nền móng cho một lĩnh vực.

Ví dụ 4: “Đây là vùng đất hoang sơ như thuở khai thiên lập địa.”

Phân tích: So sánh với thời kỳ sơ khai để nhấn mạnh sự nguyên sơ, chưa được khai phá.

Ví dụ 5: “Công ty được khai thiên lập địa với số vốn chỉ vài triệu đồng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc khởi nghiệp, bắt đầu từ con số không.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai thiên lập địa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai thiên lập địa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuở ban sơ Tận thế
Buổi đầu Kết thúc
Khởi nguyên Diệt vong
Sơ khai Hoàn thành
Mở màn Kết màn
Khai sáng Suy tàn

Dịch “Khai thiên lập địa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai thiên lập địa 開天闢地 (Kāi tiān pì dì) Creation of the world 天地開闢 (Tenchi kaibyaku) 천지개벽 (Cheonji gaebyeok)

Kết luận

Khai thiên lập địa là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ thuở mới mở đầu trời đất, thời kỳ sơ khai của vũ trụ, thường dùng để diễn tả sự khởi nguyên hay buổi đầu của một sự việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.