Khác thường là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Khác thường
Khác thường là gì? Khác thường là tính từ chỉ điều không giống với bình thường, mang tính đặc biệt, vượt trội hoặc khác lạ so với những gì thường thấy. Từ này thường dùng để miêu tả người, sự vật hoặc hiện tượng nổi bật, gây ấn tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “khác thường” trong tiếng Việt nhé!
Khác thường nghĩa là gì?
Khác thường là tính từ có nghĩa là không giống với bình thường, đặc biệt, vượt ra ngoài điều thường thấy. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt để miêu tả sự nổi bật.
Trong cuộc sống, từ “khác thường” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Nghĩa tích cực: Chỉ người có tài năng, khả năng vượt trội hơn người bình thường. Ví dụ: “Cậu bé có trí thông minh khác thường” – ý khen ngợi sự xuất sắc.
Nghĩa trung tính: Miêu tả điều gì đó khác lạ, không theo quy luật thông thường. Ví dụ: “Thời tiết hôm nay khác thường quá” – chỉ sự bất thường của thời tiết.
Nghĩa tiêu cực: Đôi khi ám chỉ hành vi kỳ quặc, lập dị. Ví dụ: “Anh ta có những biểu hiện khác thường” – ngụ ý lo ngại về hành vi bất thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khác thường”
Từ “khác thường” là từ thuần Việt, được ghép từ “khác” (không giống) và “thường” (bình thường, thông thường). Cấu tạo từ đơn giản nhưng diễn đạt chính xác ý nghĩa.
Sử dụng “khác thường” khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt, nổi bật hoặc bất thường của người, vật, hiện tượng so với chuẩn mực thông thường.
Khác thường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khác thường” được dùng khi miêu tả tài năng vượt trội, hiện tượng bất thường, hành vi kỳ lạ hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh vì không giống số đông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khác thường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khác thường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con trai ông ấy là một cậu bé có nhiều khả năng khác thường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, khen ngợi tài năng vượt trội của cậu bé.
Ví dụ 2: “Ở phố này mà thấy xe cảnh sát là chuyện khác thường!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, chỉ điều hiếm khi xảy ra, không phổ biến.
Ví dụ 3: “Cô ấy có vẻ đẹp khác thường, thu hút mọi ánh nhìn.”
Phân tích: Nhấn mạnh vẻ đẹp đặc biệt, nổi bật hơn người bình thường.
Ví dụ 4: “Bệnh nhân có những biểu hiện khác thường cần theo dõi.”
Phân tích: Dùng trong y khoa, chỉ triệu chứng bất thường cần chú ý.
Ví dụ 5: “Anh ấy làm việc với năng suất khác thường.”
Phân tích: Khen ngợi hiệu quả công việc vượt trội so với người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khác thường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khác thường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bất thường | Bình thường |
| Dị thường | Thông thường |
| Phi thường | Tầm thường |
| Lạ thường | Phổ biến |
| Độc đáo | Quen thuộc |
| Kỳ lạ | Thường ngày |
Dịch “Khác thường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khác thường | 异常 (Yìcháng) | Unusual / Extraordinary | 異常 (Ijō) | 비정상적 (Bijeongsangjeok) |
Kết luận
Khác thường là gì? Tóm lại, khác thường là từ chỉ điều đặc biệt, không giống bình thường, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh sử dụng.
