Khác là gì? ↔️ Ý nghĩa và cách hiểu từ Khác

Khác là gì? Khác là từ dùng để chỉ sự không giống nhau, không trùng lặp hoặc phân biệt giữa hai hay nhiều đối tượng về tính chất, đặc điểm. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, xuất hiện trong hầu hết ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và phân biệt “khác” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Khác nghĩa là gì?

Khác là tính từ hoặc đại từ dùng để biểu thị sự không giống nhau, không đồng nhất giữa các sự vật, hiện tượng hoặc con người. Từ này thể hiện sự phân biệt, đối lập về mặt tính chất, hình thức hoặc nội dung.

Trong tiếng Việt, từ “khác” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa tính từ: Chỉ sự không giống, không trùng. Ví dụ: “Hai người có tính cách khác nhau.”

Nghĩa đại từ: Chỉ đối tượng không phải cái đang nói đến. Ví dụ: “Cho tôi xem cái khác.”

Trong so sánh: Dùng để nhấn mạnh điểm không tương đồng. Ví dụ: “Hôm nay anh ấy khác hẳn ngày thường.”

Khác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khác” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian để phân biệt sự vật. Đây là từ cơ bản thuộc vốn từ vựng gốc của tiếng Việt.

Sử dụng “khác” khi muốn so sánh, phân biệt hoặc chỉ ra sự không giống nhau giữa các đối tượng.

Cách sử dụng “Khác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khác” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa. Ví dụ: người khác, điều khác, nghĩ khác.

Đại từ: Thay thế cho danh từ đã nhắc đến. Ví dụ: “Cái này hỏng rồi, lấy cái khác đi.”

Kết hợp với “nhau”: Tạo thành “khác nhau” để nhấn mạnh sự đối lập. Ví dụ: “Quan điểm của hai bên khác nhau hoàn toàn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khác”

Từ “khác” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Em gái tôi tính tình khác hẳn tôi.”

Phân tích: Dùng như tính từ, so sánh đặc điểm tính cách giữa hai người.

Ví dụ 2: “Hãy thử phương pháp khác xem sao.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “phương pháp”.

Ví dụ 3: “Người khác nói gì kệ họ, mình cứ làm đúng là được.”

Phân tích: “Khác” kết hợp với “người” tạo thành đại từ chỉ những người không phải mình.

Ví dụ 4: “Lần này khác lần trước nhiều lắm.”

Phân tích: Dùng trong so sánh thời gian, nhấn mạnh sự thay đổi.

Ví dụ 5: “Anh ấy hôm nay trông khác quá!”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc thái độ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khác” với “khách” (người đến thăm).

Cách dùng đúng: “Người khác” (không phải mình) ≠ “Người khách” (khách đến chơi).

Trường hợp 2: Dùng thừa từ trong câu “khác biệt khác nhau”.

Cách dùng đúng: Chỉ cần dùng “khác biệt” hoặc “khác nhau”, không dùng cả hai.

Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “khắc” (chạm trổ).

Cách dùng đúng: “Khác” (không giống) ≠ “Khắc” (khắc chữ, khắc tên).

“Khác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khác biệt Giống
Dị biệt Tương tự
Khác lạ Đồng nhất
Không giống Như nhau
Đối lập Trùng khớp
Phân biệt Giống hệt

Kết luận

Khác là gì? Tóm lại, khác là từ chỉ sự không giống nhau giữa các đối tượng. Hiểu đúng từ “khác” giúp bạn diễn đạt chính xác và tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.