Kết duyên Tấn Tần là gì? 💍 Nghĩa Kết duyên Tấn Tần
Kết duyên Tấn Tần là gì? Kết duyên Tấn Tần là thành ngữ chỉ việc kết hôn, gả con cho nhau giữa hai gia đình danh giá, ví như mối lương duyên tốt đẹp. Điển cố này bắt nguồn từ việc nước Tần và nước Tấn thời Xuân Thu nhiều lần kết thông gia với nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc lịch sử và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Kết duyên Tấn Tần nghĩa là gì?
Kết duyên Tấn Tần là thành ngữ Hán-Việt chỉ mối hôn nhân môn đăng hộ đối, tốt đẹp giữa hai gia đình danh giá. Thành ngữ này còn được gọi là “Tấn Tần chi hảo” (秦晉之好).
Trong tiếng Việt, “kết duyên Tấn Tần” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong văn chương cổ: Thành ngữ thường xuất hiện trong thơ văn, truyện Nôm để chỉ cuộc hôn nhân xứng đôi vừa lứa. Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du viết: “Trăm năm tính cuộc vuông tròn, Phải dò cho đến ngọn nguồn lạch sông.”
Trong đời sống: Ngày nay, thành ngữ dùng để chúc phúc cho đôi uyên ương hoặc ca ngợi mối lương duyên đẹp đẽ giữa hai gia đình.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi còn ám chỉ sự liên kết, hợp tác bền chặt giữa hai bên (không chỉ hôn nhân).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết duyên Tấn Tần”
“Kết duyên Tấn Tần” có nguồn gốc từ điển cố lịch sử Trung Hoa thời Xuân Thu (770-476 TCN). Nước Tần và nước Tấn là hai cường quốc láng giềng, nhiều lần kết thông gia để giảng hòa và củng cố quan hệ. Tần Mục Công từng gả con gái cho vua Tấn Huệ Công, rồi lại gả cho Tấn Văn Công (Trùng Nhĩ). Vì hai nước có nhiều mối lương duyên, đời sau dùng “Tấn Tần” để chỉ hôn nhân tốt lành.
Kết duyên Tấn Tần sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “kết duyên Tấn Tần” được dùng khi chúc phúc hôn lễ, ca ngợi mối hôn nhân môn đăng hộ đối, hoặc trong văn chương để miêu tả cuộc tình duyên xứng đôi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết duyên Tấn Tần”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “kết duyên Tấn Tần”:
Ví dụ 1: “Hai gia đình danh gia vọng tộc đã kết duyên Tấn Tần, gả con cho nhau.”
Phân tích: Dùng để chỉ cuộc hôn nhân giữa hai gia đình quyền quý, môn đăng hộ đối.
Ví dụ 2: “Chúc hai cháu kết duyên Tấn Tần, trăm năm hạnh phúc.”
Phân tích: Lời chúc phúc trong đám cưới, mong đôi uyên ương có mối nhân duyên tốt đẹp.
Ví dụ 3: “Mối tình của họ như duyên Tấn Tần, xứng đôi vừa lứa.”
Phân tích: Ca ngợi mối tình đẹp, hai người phù hợp với nhau về mọi mặt.
Ví dụ 4: “Hai công ty lớn đã kết duyên Tấn Tần qua thương vụ sáp nhập.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự hợp tác, liên kết bền chặt trong kinh doanh.
Ví dụ 5: “Trời xe duyên Tấn Tần cho đôi trẻ nên vợ nên chồng.”
Phân tích: Cách nói văn chương, ám chỉ duyên phận do trời định.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết duyên Tấn Tần”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết duyên Tấn Tần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kết tóc xe tơ | Chia uyên rẽ thúy |
| Nên duyên chồng vợ | Lỡ duyên |
| Môn đăng hộ đối | Trắc trở tình duyên |
| Trăm năm giai ngẫu | Tan đàn xẻ nghé |
| Se duyên kết tóc | Dang dở nhân duyên |
| Loan phụng hòa minh | Ly biệt đôi đường |
Dịch “Kết duyên Tấn Tần” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết duyên Tấn Tần | 秦晉之好 (Qín Jìn zhī hǎo) | A perfect match / Alliance by marriage | 秦晋の好 (Shinsin no kou) | 진진지호 (Jinjinjido) |
Kết luận
Kết duyên Tấn Tần là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ mối hôn nhân tốt đẹp, môn đăng hộ đối. Hiểu điển cố này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương tinh tế và ý nghĩa hơn.
