Rải là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rải
Rải là gì? Rải là động từ chỉ hành động rắc, vung, phân tán đều một vật gì đó trên một phạm vi rộng. Từ này thường xuất hiện trong đời sống nông nghiệp như rải hạt giống, rải phân bón, hay trong giao thông như rải đá, rải nhựa đường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “rải” trong tiếng Việt nhé!
Rải nghĩa là gì?
Rải là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa rắc ra, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng. Đây là hành động phân tán một vật từ điểm tập trung ra khắp bề mặt hoặc không gian nhất định.
Trong cuộc sống, từ “rải” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong nông nghiệp: Rải hạt giống, rải phân bón, rải thóc phơi – những hành động quen thuộc của người nông dân.
Trong giao thông, xây dựng: Rải đá, rải nhựa đường, rải thảm – mô tả việc trải vật liệu đều trên bề mặt.
Trong quân sự, tuyên truyền: Rải truyền đơn, rải quân – chỉ việc phân tán lực lượng hoặc tài liệu trên diện rộng.
Trong âm nhạc: Rải còn là thủ pháp biểu diễn hợp âm bằng cách lướt nhanh từng nốt từ thấp lên cao, thường dùng cho đàn harp và piano.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rải”
Từ “rải” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với đời sống nông nghiệp từ xa xưa. Người Việt sử dụng từ này để mô tả các hoạt động canh tác như gieo hạt, bón phân.
Sử dụng từ “rải” khi muốn diễn tả hành động phân tán đều một vật trên bề mặt rộng hoặc trong không gian lớn.
Rải sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rải” được dùng khi mô tả hành động phân tán vật chất như hạt giống, phân bón, đá sỏi, hoặc khi nói về việc phân bố lực lượng, tài liệu trên phạm vi rộng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rải”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rải” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bà con nông dân đang rải phân xanh cho ruộng lúa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong nông nghiệp, chỉ hành động bón phân đều khắp ruộng.
Ví dụ 2: “Con đường đang được rải nhựa mới.”
Phân tích: Mô tả việc trải lớp nhựa đường đều trên mặt đường trong xây dựng giao thông.
Ví dụ 3: “Quân địch rải truyền đơn khắp vùng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, tuyên truyền – phân tán tài liệu trên diện rộng.
Ví dụ 4: “Mẹ rải thóc ra sân cho gà ăn.”
Phân tích: Hành động vãi thóc đều trên sân, thường thấy trong sinh hoạt nông thôn.
Ví dụ 5: “Nghệ sĩ rải hợp âm trên phím đàn piano.”
Phân tích: Thuật ngữ âm nhạc, chỉ kỹ thuật chơi các nốt hợp âm liên tiếp từ thấp lên cao.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rải”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rải”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rắc | Gom |
| Vãi | Thu |
| Phân tán | Tập trung |
| Trải | Dồn |
| Gieo | Nhặt |
| Phân bố | Tụ họp |
Dịch “Rải” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rải | 撒 (Sā) | Scatter / Spread | 撒く (Maku) | 뿌리다 (Ppurida) |
Kết luận
Rải là gì? Tóm lại, rải là động từ chỉ hành động phân tán, rắc đều một vật trên phạm vi rộng. Hiểu đúng nghĩa từ “rải” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
