Kéo lại là gì? ⬅️ Ý nghĩa, cách dùng Kéo lại
Kéo lại là gì? Kéo lại là hành động đưa một vật hoặc người trở về vị trí, trạng thái ban đầu bằng lực kéo. Từ này còn mang nghĩa bóng chỉ việc níu giữ, khôi phục mối quan hệ hoặc tình huống đang xa rời. Cùng tìm hiểu các cách dùng và ý nghĩa của “kéo lại” trong tiếng Việt nhé!
Kéo lại nghĩa là gì?
Kéo lại là động tác dùng lực để đưa một vật, người hoặc sự việc quay về vị trí, trạng thái trước đó. Đây là cụm động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, “kéo lại” mang nhiều ý nghĩa:
Theo nghĩa đen: Chỉ hành động vật lý, dùng tay hoặc dụng cụ kéo một vật về phía mình hoặc về vị trí cũ. Ví dụ: kéo lại ghế, kéo lại rèm cửa.
Theo nghĩa bóng: Ám chỉ việc cứu vãn, khôi phục điều gì đó. Ví dụ: “kéo lại mối quan hệ”, “kéo lại tình cảm đang nguội lạnh”.
Trong kinh doanh: “Kéo lại” còn được dùng khi nói về việc phục hồi doanh số, lấy lại khách hàng hoặc cải thiện tình hình đang đi xuống.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kéo lại
Từ “kéo lại” là cụm từ thuần Việt, được ghép từ động từ “kéo” và trạng từ chỉ hướng “lại”. Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Việt để diễn tả hành động ngược chiều hoặc quay về.
Sử dụng “kéo lại” khi muốn diễn tả hành động đưa vật về vị trí cũ, hoặc khi nói về việc níu giữ, khôi phục điều gì đó.
Kéo lại sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kéo lại” được dùng khi mô tả hành động vật lý đưa vật về chỗ cũ, hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc cứu vãn, khôi phục mối quan hệ, tình huống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kéo lại
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kéo lại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em kéo lại cái ghế cho gọn phòng đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động di chuyển ghế về vị trí cũ.
Ví dụ 2: “Anh ấy đang cố kéo lại mối quan hệ với cô ấy.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc hàn gắn, cứu vãn tình cảm.
Ví dụ 3: “Công ty cần kéo lại doanh số sau quý thua lỗ.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc phục hồi, cải thiện kết quả.
Ví dụ 4: “Kéo lại rèm cửa để ánh sáng không chiếu vào.”
Phân tích: Hành động vật lý đơn giản trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ 5: “Đã quá muộn để kéo lại những gì đã mất.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự tiếc nuối khi không thể khôi phục được.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kéo lại
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kéo lại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giữ lại | Đẩy đi |
| Níu lại | Buông ra |
| Lôi lại | Thả ra |
| Kéo về | Xua đuổi |
| Khôi phục | Từ bỏ |
| Cứu vãn | Bỏ mặc |
Dịch Kéo lại sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kéo lại | 拉回 (Lā huí) | Pull back | 引き戻す (Hikiмodosu) | 끌어당기다 (Kkeureo-danggida) |
Kết luận
Kéo lại là gì? Tóm lại, kéo lại là hành động đưa vật hoặc sự việc về trạng thái ban đầu, mang cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong tiếng Việt. Hiểu rõ từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.
