Kèm là gì? ➕ Nghĩa và giải thích từ Kèm
Kèm là gì? Kèm là động từ chỉ hành động đi theo, gắn liền hoặc theo sát để hướng dẫn, chỉ bảo người khác. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giáo dục và các văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “kèm” nhé!
Kèm nghĩa là gì?
Kèm là động từ có nghĩa cùng có mặt trong một phạm vi nhất định, đi theo cái chính hoặc theo sát để hướng dẫn, chỉ bảo. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “kèm” mang nhiều nghĩa:
Nghĩa 1 – Đi theo, gắn liền: Chỉ sự có mặt cùng với cái chính, thường dùng trong văn bản như “giấy tờ kèm theo”, “danh sách kèm theo”, “thức ăn kèm”.
Nghĩa 2 – Theo sát khống chế: Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, “kèm” nghĩa là bám sát đối thủ để ngăn chặn. Ví dụ: “Cầu thủ mũi nhọn bị kèm chặt.”
Nghĩa 3 – Hướng dẫn, chỉ bảo: Theo sát để dạy dỗ, dìu dắt trong học tập hoặc công việc. Ví dụ: “Thầy giáo dạy kèm học sinh”, “thợ cũ kèm thợ mới”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kèm”
Từ “kèm” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh tính cộng đồng, sự gắn bó và tinh thần tương trợ trong văn hóa Việt Nam.
Sử dụng từ “kèm” khi muốn diễn đạt sự đi theo, gắn liền với cái chính, hoặc khi nói về việc hướng dẫn, chỉ bảo người khác.
Kèm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kèm” được dùng trong văn bản hành chính (đính kèm, kèm theo), trong thể thao (kèm người), trong giáo dục (dạy kèm, kèm cặp) và trong đời sống hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kèm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kèm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đơn xin việc có hồ sơ kèm theo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đính kèm, gắn liền với tài liệu chính trong văn bản hành chính.
Ví dụ 2: “Cô giáo dạy kèm em học sinh yếu sau giờ học.”
Phân tích: Chỉ việc hướng dẫn, chỉ bảo riêng cho học sinh cần hỗ trợ thêm.
Ví dụ 3: “Hậu vệ kèm chặt tiền đạo đối phương suốt trận đấu.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, nghĩa là bám sát để khống chế đối thủ.
Ví dụ 4: “Thợ giỏi kèm cặp thợ mới vào nghề.”
Phân tích: Chỉ việc dìu dắt, hướng dẫn người mới trong công việc.
Ví dụ 5: “Món chính có rau củ kèm theo.”
Phân tích: Dùng trong ẩm thực, chỉ thức ăn phụ đi cùng món chính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kèm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kèm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đính kèm | Tách rời |
| Đi theo | Bỏ mặc |
| Gắn liền | Riêng lẻ |
| Kèm cặp | Lơ là |
| Hướng dẫn | Phớt lờ |
| Dìu dắt | Bỏ rơi |
Dịch “Kèm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kèm | 附带 (Fùdài) | Accompany / Attach | 添付する (Tenpu suru) | 첨부하다 (Cheombuhada) |
Kết luận
Kèm là gì? Tóm lại, kèm là động từ thuần Việt chỉ hành động đi theo, gắn liền hoặc theo sát để hướng dẫn, chỉ bảo. Hiểu đúng các nghĩa của từ “kèm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp.
