Kẻ tung người hứng là gì? 🤝 Nghĩa Kẻ tung người hứng

Kẻ tung người hứng là gì? Kẻ tung người hứng là thành ngữ chỉ sự phối hợp ăn ý giữa hai hay nhiều người, một bên đưa ra ý kiến, hành động thì bên kia tiếp nhận và hưởng ứng nhịp nhàng. Thành ngữ này thường dùng để mô tả sự đồng lòng hoặc đôi khi mang ý châm biếm sự thông đồng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng “kẻ tung người hứng” nhé!

Kẻ tung người hứng nghĩa là gì?

Kẻ tung người hứng là cách nói ví von về sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bên, một người “tung” (đưa ra) thì người kia “hứng” (đón nhận, hưởng ứng). Đây là thành ngữ quen thuộc trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, thành ngữ “kẻ tung người hứng” mang nhiều sắc thái:

Nghĩa tích cực: Chỉ sự hợp tác ăn ý, đồng điệu trong công việc hoặc giao tiếp. Ví dụ hai người dẫn chương trình phối hợp nhuần nhuyễn, tạo không khí vui vẻ.

Nghĩa tiêu cực: Ám chỉ sự thông đồng, bắt tay nhau để thực hiện mưu đồ không tốt. Ví dụ: hai người cùng nói dối để che giấu sự thật.

Trong nghệ thuật: Thành ngữ bắt nguồn từ hình ảnh xiếc, một người tung đồ vật lên cao, người kia đón bắt – đòi hỏi sự phối hợp chính xác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẻ tung người hứng”

Thành ngữ “kẻ tung người hứng” có nguồn gốc từ nghệ thuật xiếc và tung hứng truyền thống. Hình ảnh người biểu diễn tung bóng, tung vòng lên cao rồi người khác đón bắt đã trở thành ẩn dụ cho sự phối hợp nhịp nhàng.

Sử dụng “kẻ tung người hứng” khi muốn diễn tả sự hợp tác ăn ý hoặc châm biếm việc hai người cùng phe, thông đồng với nhau.

Kẻ tung người hứng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “kẻ tung người hứng” được dùng khi mô tả hai người phối hợp nhịp nhàng trong giao tiếp, công việc, hoặc khi muốn ám chỉ sự thông đồng, bao che cho nhau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẻ tung người hứng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “kẻ tung người hứng”:

Ví dụ 1: “Hai MC đó đúng là kẻ tung người hứng, chương trình lúc nào cũng vui.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, khen ngợi sự phối hợp ăn ý, tạo hiệu ứng tốt cho chương trình.

Ví dụ 2: “Hai đứa nó kẻ tung người hứng nói dối bố mẹ suốt.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thông đồng để che giấu sự thật.

Ví dụ 3: “Trong cuộc họp, sếp và trưởng phòng cứ kẻ tung người hứng để thuyết phục mọi người.”

Phân tích: Chỉ sự phối hợp có chủ đích giữa hai người nhằm đạt mục tiêu chung.

Ví dụ 4: “Cặp đôi diễn viên hài này kẻ tung người hứng rất duyên dáng.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, ca ngợi khả năng phối hợp trong biểu diễn nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Đừng có mà kẻ tung người hứng trước mặt tôi, tôi biết hết rồi.”

Phân tích: Mang ý cảnh cáo, vạch trần sự thông đồng của đối phương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẻ tung người hứng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẻ tung người hứng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ăn ý với nhau Trống đánh xuôi kèn thổi ngược
Phối hợp nhịp nhàng Mỗi người một phách
Đồng lòng hợp sức Lục đục nội bộ
Bắt tay nhau Đối đầu nhau
Cùng hội cùng thuyền Ông nói gà bà nói vịt
Một xướng một họa Bất đồng quan điểm

Dịch “Kẻ tung người hứng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kẻ tung người hứng 一唱一和 (Yī chàng yī hè) Play off each other 阿吽の呼吸 (Aun no kokyū) 호흡이 맞다 (Hoheubi matda)

Kết luận

Kẻ tung người hứng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ sự phối hợp ăn ý giữa hai người, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.