Jacket là gì? 🧥 Nghĩa, giải thích Jacket
Jacket là gì? Jacket là thuật ngữ tiếng Anh chỉ loại áo khoác ngắn, thường có độ dài ngang hông, dùng để giữ ấm, chắn gió hoặc tạo phong cách thời trang. Đây là item quen thuộc trong tủ đồ của mọi người với đa dạng kiểu dáng và chất liệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “jacket” trong tiếng Việt nhé!
Jacket nghĩa là gì?
Jacket là áo khoác ngoài tay dài, có khóa hoặc nút cài phía trước, thường ngắn hơn coat (áo choàng dài qua đùi hoặc gối). Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực thời trang.
Trong cuộc sống, từ “jacket” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong thời trang: Jacket là item không thể thiếu, phù hợp với mọi phong cách từ năng động, trẻ trung đến lịch sự, sang trọng. Các loại phổ biến gồm bomber jacket, leather jacket, denim jacket, blazer…
Trong tiếng Anh mở rộng: Ngoài nghĩa áo khoác, “jacket” còn chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài như vỏ sách (book jacket), vỏ đạn, lớp da động vật hoặc vỏ trái cây.
Trong đời thường: Người Việt thường gọi chung là “áo khoác” hoặc giữ nguyên từ “jacket” khi nói về các mẫu áo khoác ngắn, gọn gàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của Jacket
Từ “jacket” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “jaquette”, bắt nguồn từ chữ “jaquet” nghĩa là chiếc áo dài nhỏ, nhẹ. Trong tiếng Pháp hiện đại, jaquette vẫn mang nghĩa áo khoác.
Sử dụng từ “jacket” khi nói về các loại áo khoác ngắn, gọn nhẹ, có tính ứng dụng cao trong thời trang và đời sống hàng ngày.
Jacket sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “jacket” được dùng khi mô tả áo khoác ngắn trong thời trang, khi mua sắm quần áo, hoặc khi nói về các loại vỏ bọc bên ngoài của đồ vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Jacket
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “jacket” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy mặc một chiếc leather jacket đen trông rất ngầu.”
Phân tích: Dùng chỉ áo khoác da – một loại jacket phổ biến trong phong cách thời trang nam.
Ví dụ 2: “Mùa đông này tôi cần mua một chiếc jacket giữ ấm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chung chỉ áo khoác để bảo vệ cơ thể khỏi lạnh.
Ví dụ 3: “Cô ấy phối bomber jacket với váy ngắn rất đẹp.”
Phân tích: Chỉ loại áo khoác bomber – kiểu jacket ngắn, năng động, trẻ trung.
Ví dụ 4: “Hãy nhìn vào book jacket để biết tóm tắt nội dung sách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ bìa bọc ngoài của sách.
Ví dụ 5: “Denim jacket là item dễ phối đồ nhất trong tủ quần áo.”
Phân tích: Chỉ áo khoác jean – loại jacket cơ bản, phù hợp với nhiều phong cách.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Jacket
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “jacket”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Áo khoác | Áo sơ mi |
| Coat (áo choàng) | Áo thun |
| Blazer | Áo ba lỗ |
| Windbreaker (áo gió) | Áo crop top |
| Parka | Áo hai dây |
| Outerwear | Innerwear |
Dịch Jacket sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Áo khoác | 夹克 (Jiākè) | Jacket | ジャケット (Jaketto) | 재킷 (Jaekit) |
Kết luận
Jacket là gì? Tóm lại, jacket là áo khoác ngắn, đa dạng kiểu dáng và chất liệu, là item thời trang thiết yếu trong tủ đồ mỗi người. Hiểu rõ về jacket giúp bạn lựa chọn trang phục phù hợp hơn.
