Ít ỏi là gì? 📊 Ý nghĩa Ít ỏi
Ít ỏi là gì? Ít ỏi là tính từ chỉ số lượng rất ít, không đáng kể, thiếu thốn hoặc nghèo nàn. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả sự khan hiếm, thiếu hụt về vật chất hoặc tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa với “ít ỏi” ngay bên dưới!
Ít ỏi nghĩa là gì?
Ít ỏi là tính từ mang nghĩa số lượng rất ít, không đủ, thiếu thốn đến mức đáng thương hoặc đáng lo ngại. Đây là từ láy âm, được tạo thành từ “ít” lặp lại với biến âm “ỏi” để nhấn mạnh mức độ.
Trong tiếng Việt, từ “ít ỏi” có các cách hiểu:
Nghĩa về số lượng: Chỉ sự vật có số lượng rất nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: “Thu nhập ít ỏi không đủ trang trải cuộc sống.”
Nghĩa về chất lượng: Diễn tả sự nghèo nàn, thiếu thốn. Ví dụ: “Kiến thức ít ỏi khiến anh ta khó thăng tiến.”
Sắc thái biểu cảm: Thường mang nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác thiếu thốn, đáng thương hoặc bất lực trước hoàn cảnh.
Ít ỏi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ít ỏi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy âm được hình thành từ từ gốc “ít” kết hợp với biến âm “ỏi” để tăng cường sắc thái biểu cảm. Cấu trúc láy này phổ biến trong tiếng Việt nhằm nhấn mạnh mức độ.
Sử dụng “ít ỏi” khi muốn diễn tả sự thiếu thốn, khan hiếm với sắc thái cảm xúc mạnh hơn từ “ít” đơn thuần.
Cách sử dụng “Ít ỏi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ít ỏi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ít ỏi” trong tiếng Việt
Làm vị ngữ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: “Tài sản của ông rất ít ỏi.”
Làm định ngữ: Đứng trước danh từ. Ví dụ: “Với số tiền ít ỏi, cô ấy vẫn cố gắng nuôi con ăn học.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ít ỏi”
Từ “ít ỏi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Đồng lương ít ỏi không đủ chi tiêu hàng tháng.”
Phân tích: Diễn tả thu nhập thấp, thiếu thốn về tài chính.
Ví dụ 2: “Với vốn kiến thức ít ỏi, anh ta khó lòng đảm nhận công việc này.”
Phân tích: Chỉ sự thiếu hụt về năng lực, trình độ.
Ví dụ 3: “Những kỷ niệm ít ỏi về cha là tất cả những gì cô còn giữ được.”
Phân tích: Diễn tả sự khan hiếm về ký ức, mang sắc thái xúc động.
Ví dụ 4: “Nguồn nước ít ỏi khiến mùa màng thất bát.”
Phân tích: Chỉ sự thiếu thốn tài nguyên thiên nhiên.
Ví dụ 5: “Dù tài sản ít ỏi, bà vẫn sẵn lòng giúp đỡ người khác.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự nghèo khó nhưng giàu lòng nhân ái.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ít ỏi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ít ỏi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “ít ỏi” trong ngữ cảnh tích cực.
Cách dùng đúng: “Ít ỏi” mang sắc thái tiêu cực, không nên dùng khi muốn diễn tả điều tốt đẹp. Thay bằng “khiêm tốn”, “nhỏ nhắn”.
Trường hợp 2: Nhầm “ít ỏi” với “ít oi”.
Cách dùng đúng: Chính tả đúng là “ít ỏi” (dấu hỏi), không phải “ít oi”.
“Ít ỏi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ít ỏi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghèo nàn | Dồi dào |
| Thiếu thốn | Phong phú |
| Khan hiếm | Sung túc |
| Eo hẹp | Đầy đủ |
| Hạn hẹp | Thừa thãi |
| Còm cõi | Giàu có |
Kết luận
Ít ỏi là gì? Tóm lại, ít ỏi là tính từ chỉ số lượng rất ít, thiếu thốn, nghèo nàn. Hiểu đúng từ “ít ỏi” giúp bạn diễn đạt chính xác sắc thái cảm xúc trong giao tiếp.
