Chóng vánh là gì? ⚡ Ý nghĩa, cách dùng Chóng vánh

Chóng vánh là gì? Chóng vánh là từ láy diễn tả sự nhanh chóng, mau lẹ đến mức bất ngờ, thường dùng để chỉ việc xảy ra trong thời gian rất ngắn. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “chóng vánh” ngay sau đây!

Chóng vánh nghĩa là gì?

Chóng vánh nghĩa là rất nhanh, diễn ra trong khoảng thời gian ngắn ngủi, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc đột ngột. Đây là từ láy thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.

Định nghĩa chóng vánh có thể hiểu theo các góc độ:

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để mô tả hành động, sự việc hoàn thành nhanh hơn dự kiến. Ví dụ: “Công việc kết thúc chóng vánh quá!”

Trong văn học: Thường xuất hiện để diễn tả thời gian trôi qua mau lẹ, tạo cảm giác tiếc nuối hoặc bất ngờ.

Trong đời sống: Nhấn mạnh tính chất thoáng qua, không kéo dài của một sự kiện hay giai đoạn.

Nguồn gốc và xuất xứ của chóng vánh

Chóng vánh là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “chóng” (nhanh) kết hợp với âm láy “vánh” để tăng cường mức độ biểu cảm.

Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, thể hiện cách người Việt diễn đạt khái niệm thời gian một cách sinh động và giàu hình ảnh.

Chóng vánh sử dụng trong trường hợp nào?

Chóng vánh thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng bất ngờ của một sự việc, hành động hoặc khoảng thời gian. Phù hợp trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chóng vánh

Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng “chóng vánh” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Buổi họp kết thúc chóng vánh chỉ trong 15 phút.”

Phân tích: Nhấn mạnh cuộc họp diễn ra nhanh hơn bình thường, tạo cảm giác bất ngờ.

Ví dụ 2: “Tuổi thơ trôi qua chóng vánh, ngoảnh lại đã thành người lớn.”

Phân tích: Diễn tả thời gian trôi nhanh, mang sắc thái tiếc nuối.

Ví dụ 3: “Cơn mưa đến rồi đi chóng vánh.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng tự nhiên xảy ra trong thời gian ngắn.

Ví dụ 4: “Anh ấy hoàn thành bài tập chóng vánh khiến ai cũng ngạc nhiên.”

Phân tích: Khen ngợi sự nhanh nhẹn, hiệu quả trong công việc.

Ví dụ 5: “Mối tình đầu đến và đi chóng vánh như một giấc mơ.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm ngắn ngủi, thoáng qua.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chóng vánh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “chóng vánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhanh chóng Chậm chạp
Mau lẹ Lề mề
Thoáng chốc Lâu dài
Chớp nhoáng Kéo dài
Vội vàng Từ từ
Nhanh gọn Dây dưa
Tức thì Trì hoãn
Ngắn ngủi Bền bỉ

Dịch chóng vánh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chóng vánh 迅速 (Xùnsù) Quickly / Swiftly あっという間に (Attoiumani) 순식간에 (Sunsikgane)

Kết luận

Chóng vánh là gì? Đó là từ láy thuần Việt diễn tả sự nhanh chóng, mau lẹ bất ngờ. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng giúp bạn giao tiếp tự nhiên, sinh động hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.