Hữu tỉ là gì? 🔢 Nghĩa và giải thích Hữu tỉ
Hữu tỉ là gì? Hữu tỉ là thuật ngữ toán học chỉ những số có thể biểu diễn dưới dạng phân số a/b, trong đó a và b là các số nguyên với b khác 0. Số hữu tỉ bao gồm số nguyên, phân số và số thập phân hữu hạn hoặc tuần hoàn. Cùng tìm hiểu định nghĩa, tính chất và cách phân biệt số hữu tỉ với số vô tỉ nhé!
Hữu tỉ nghĩa là gì?
Số hữu tỉ là tập hợp các số có thể viết được dưới dạng phân số (thương số), được biểu diễn bằng số thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn. Đây là khái niệm cơ bản trong chương trình toán học lớp 7.
Số hữu tỉ được viết dưới dạng a/b, trong đó a và b là các số nguyên, b ≠ 0. Tập hợp các số hữu tỉ được ký hiệu là Q.
Phân loại số hữu tỉ:
Số hữu tỉ dương: Bao gồm tất cả các số hữu tỉ lớn hơn 0. Ví dụ: 1/2, 3/4, 0.5…
Số hữu tỉ âm: Bao gồm tất cả các số hữu tỉ nhỏ hơn 0. Ví dụ: -1/3, -2/5, -0.25…
Lưu ý: Số 0 không phải số hữu tỉ dương cũng không phải số hữu tỉ âm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hữu tỉ”
“Hữu tỉ” là từ Hán Việt, trong đó “hữu” (有) nghĩa là “có”, “tỉ” (比) nghĩa là “tỷ lệ, tỷ số”. Ghép lại, hữu tỉ có nghĩa là “có tỷ lệ” hay “có thể biểu diễn bằng tỷ số”.
Tên Q của tập hợp số hữu tỉ được Giuseppe Peano sử dụng đầu tiên, viết tắt từ “quoziente” (tiếng Ý), nghĩa là “thương số”.
Hữu tỉ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hữu tỉ” được dùng trong toán học khi nói về các số có thể viết thành phân số, trong các phép tính đại số, hình học tọa độ hoặc khi phân biệt với số vô tỉ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hữu tỉ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hữu tỉ” trong toán học:
Ví dụ 1: “Số 0.5 là số hữu tỉ vì có thể viết thành 1/2.”
Phân tích: Số thập phân hữu hạn 0.5 được biểu diễn dưới dạng phân số, thỏa mãn định nghĩa số hữu tỉ.
Ví dụ 2: “Số 0.333… (lặp vô hạn) là số hữu tỉ vì bằng 1/3.”
Phân tích: Số thập phân vô hạn tuần hoàn cũng là số hữu tỉ vì có thể viết thành phân số.
Ví dụ 3: “Mọi số nguyên đều là số hữu tỉ.”
Phân tích: Số nguyên a có thể viết thành a/1, nên thuộc tập hợp số hữu tỉ Q.
Ví dụ 4: “Căn bậc hai của 2 không phải là số hữu tỉ.”
Phân tích: √2 là số vô tỉ vì không thể biểu diễn dưới dạng phân số a/b với a, b nguyên.
Ví dụ 5: “Tập hợp số hữu tỉ Q chứa tập hợp số nguyên Z.”
Phân tích: Mối quan hệ giữa các tập hợp số: N ⊂ Z ⊂ Q ⊂ R (số thực).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hữu tỉ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hữu tỉ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rational (tiếng Anh) | Vô tỉ |
| Số thập phân tuần hoàn | Irrational |
| Phân số | Số thập phân vô hạn không tuần hoàn |
| Thương số | Căn bậc hai của số nguyên tố |
| Số đếm được | Số không đếm được |
| Tỷ số nguyên | Số pi (π) |
Dịch “Hữu tỉ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hữu tỉ | 有理數 (Yǒulǐ shù) | Rational number | 有理数 (Yūrisū) | 유리수 (Yurisu) |
Kết luận
Hữu tỉ là gì? Tóm lại, số hữu tỉ là những số có thể viết dưới dạng phân số a/b với a, b nguyên và b ≠ 0. Nắm vững khái niệm này giúp bạn xây dựng nền tảng toán học vững chắc.
