Chẳng mấy chốc là gì? ⏰ Nghĩa CMC

Chẳng mấy chốc là gì? Chẳng mấy chốc là cụm từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, mang nghĩa “chẳng bao lâu”, dùng để chỉ khoảng thời gian rất ngắn sắp trôi qua. Đây là cách nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự nhanh chóng của thời gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của cụm từ này nhé!

Chẳng mấy chốc nghĩa là gì?

Chẳng mấy chốc nghĩa là chẳng bao lâu, chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi trước khi một sự việc xảy ra. Đây là cụm từ thuộc khẩu ngữ, thường xuất hiện trong lời nói thường ngày của người Việt.

Trong đó, “chốc” là danh từ chỉ một lúc, một lát, một khoảng thời gian tương đối ngắn. Khi kết hợp với “chẳng mấy”, cụm từ nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất nhanh, sự việc sẽ sớm xảy đến.

Trong giao tiếp đời thường: “Chẳng mấy chốc” thường dùng để dự đoán, nhận định về một kết quả sắp đến. Ví dụ: “Cứ đà này thì chẳng mấy chốc mà giàu!” thể hiện sự lạc quan về tương lai gần.

Trong văn học: Cụm từ này xuất hiện nhiều trong ca dao, thơ ca để diễn tả sự ngắn ngủi của thời gian, sự vô thường của cuộc sống. Như câu: “Đầu xanh mấy chốc da mồi tóc sương” — nhắc nhở tuổi trẻ qua đi rất nhanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẳng mấy chốc”

Cụm từ “chẳng mấy chốc” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ ngôn ngữ dân gian qua nhiều thế hệ. Từ “chốc” đã xuất hiện trong văn học cổ như Truyện Kiều của Nguyễn Du.

Sử dụng “chẳng mấy chốc” khi muốn diễn tả thời gian ngắn, nhấn mạnh sự nhanh chóng của một tiến trình hoặc dự báo điều gì đó sắp xảy ra.

Chẳng mấy chốc sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “chẳng mấy chốc” khi muốn nói rằng một việc gì đó sẽ sớm xảy ra, thời gian chờ đợi không lâu, hoặc nhấn mạnh tốc độ nhanh của sự thay đổi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẳng mấy chốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chẳng mấy chốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cứ đà này thì chẳng mấy chốc mà giàu!”

Phân tích: Thể hiện sự lạc quan, dự đoán rằng với tốc độ hiện tại, thành công sẽ đến rất nhanh.

Ví dụ 2: “Chẳng mấy chốc nữa họ sẽ về đến nhà.”

Phân tích: Nhấn mạnh thời gian chờ đợi ngắn, người được nhắc đến sắp có mặt.

Ví dụ 3: “Hàng kém chất lượng, dùng chẳng mấy chốc mà hỏng.”

Phân tích: Cảnh báo về chất lượng kém, đồ vật sẽ nhanh chóng hư hại.

Ví dụ 4: “Chẳng mấy chốc, hai năm thực tập đã kết thúc.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác thời gian trôi nhanh, giai đoạn dài tưởng như qua đi trong chớp mắt.

Ví dụ 5: “Xin vui lòng đợi một tí! Chẳng mấy chốc ông ta sẽ có mặt ở đây.”

Phân tích: Trấn an người nghe rằng không phải chờ lâu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẳng mấy chốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẳng mấy chốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chẳng bao lâu Lâu lắm
Mấy chốc Mãi mãi
Không lâu nữa Dài lâu
Sắp sửa Còn lâu
Trong chốc lát Vĩnh viễn
Thoáng chốc Trường kỳ

Dịch “Chẳng mấy chốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chẳng mấy chốc 不久 (Bùjiǔ) Soon まもなく (Mamonaku) 곧 (Got)

Kết luận

Chẳng mấy chốc là gì? Tóm lại, đây là cụm từ khẩu ngữ thuần Việt mang nghĩa “chẳng bao lâu”, dùng để nhấn mạnh thời gian ngắn ngủi trước khi sự việc xảy ra. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.