Hùng cứ là gì? 🏰 Ý nghĩa, cách dùng Hùng cứ

Hùng cứ là gì? Hùng cứ là động từ chỉ hành động chiếm giữ một vùng đất với thế lực mạnh mẽ, thường dùng để mô tả các thủ lĩnh, anh hùng hoặc thế lực nắm quyền kiểm soát một phương. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển và lịch sử, gắn liền với hình ảnh các bậc hào kiệt xưng bá một vùng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hùng cứ” nhé!

Hùng cứ nghĩa là gì?

Hùng cứ là hành động chiếm cứ mạnh mẽ một nơi hiểm yếu, dựa vào thế lực hùng mạnh để thống trị một vùng lãnh thổ. Đây là từ Hán-Việt thường được sử dụng trong văn chương và sách sử.

Trong văn học và lịch sử, từ “hùng cứ” mang những sắc thái sau:

Trong văn học cổ điển: “Hùng cứ” thường xuất hiện để miêu tả các anh hùng, hào kiệt chiếm giữ một phương trời. Câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều: “Năm năm hùng cứ một phương hải tần” là ví dụ điển hình.

Trong lịch sử: Từ này dùng để chỉ các thế lực quân sự, các vương quốc hoặc lãnh chúa nắm quyền kiểm soát một vùng đất nhờ sức mạnh quân sự và ảnh hưởng chính trị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hùng cứ”

Từ “hùng cứ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hùng” (雄) nghĩa là mạnh mẽ, anh hùng và “cứ” (據) nghĩa là chiếm giữ, nắm giữ. Ghép lại, “hùng cứ” mang nghĩa chiếm giữ một cách oai hùng, mạnh mẽ.

Sử dụng “hùng cứ” khi nói về việc một thế lực, cá nhân hoặc tập đoàn chiếm giữ và thống trị một vùng đất bằng sức mạnh.

Hùng cứ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hùng cứ” được dùng trong văn học, lịch sử khi mô tả các anh hùng, thủ lĩnh hoặc thế lực chiếm giữ và thống trị một vùng lãnh thổ nhờ sức mạnh quân sự, chính trị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hùng cứ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hùng cứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm năm hùng cứ một phương hải tần.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)

Phân tích: Miêu tả Từ Hải chiếm giữ vùng biển trong năm năm với thế lực hùng mạnh, xưng bá một phương.

Ví dụ 2: “Thời Tam Quốc, mỗi người hùng cứ một phương, tranh giành thiên hạ.”

Phân tích: Chỉ việc các thế lực Ngụy, Thục, Ngô mỗi bên chiếm giữ một vùng lãnh thổ riêng.

Ví dụ 3: “Các lãnh chúa phong kiến hùng cứ các vùng đất, không chịu khuất phục triều đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ việc các lãnh chúa chiếm giữ lãnh địa riêng.

Ví dụ 4: “Ông ấy hùng cứ thương trường suốt hai thập kỷ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc thống trị, nắm giữ vị thế trong lĩnh vực kinh doanh.

Ví dụ 5: “Quân khởi nghĩa hùng cứ vùng núi, chống lại quân xâm lược.”

Phân tích: Chỉ việc lực lượng khởi nghĩa chiếm giữ địa thế hiểm yếu để kháng chiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hùng cứ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hùng cứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiếm cứ Quy phục
Xưng bá Thần phục
Cát cứ Đầu hàng
Thống trị Khuất phục
Xưng hùng Rút lui
Chiếm giữ Từ bỏ

Dịch “Hùng cứ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hùng cứ 雄據 (Xióng jù) Dominate a region 雄拠 (Yūkyo) 웅거 (Ungeo)

Kết luận

Hùng cứ là gì? Tóm lại, hùng cứ là hành động chiếm giữ một vùng đất với thế lực mạnh mẽ. Hiểu đúng nghĩa từ “hùng cứ” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học cổ điển và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.