Hùng cường là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Hùng cường
Hùng cường là gì? Hùng cường là trạng thái mạnh mẽ, thịnh vượng, thường dùng để chỉ quốc gia có nền kinh tế phát triển và vị thế vững chắc trên trường quốc tế. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện khát vọng dân tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “hùng cường” ngay bên dưới!
Hùng cường là gì?
Hùng cường là tính từ chỉ sự mạnh mẽ, vững vàng và thịnh vượng, thường dùng để miêu tả quốc gia, dân tộc có tiềm lực lớn về kinh tế, quân sự và chính trị. Đây là từ ghép Hán Việt phổ biến trong văn chương và chính luận.
Trong tiếng Việt, từ “hùng cường” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Hùng” nghĩa là mạnh mẽ, oai phong; “cường” nghĩa là khỏe, giàu có, thịnh vượng. Ghép lại chỉ sự vững mạnh toàn diện.
Nghĩa chính trị: Dùng để chỉ quốc gia phát triển, có vị thế cao trên thế giới. Ví dụ: “Xây dựng đất nước hùng cường.”
Nghĩa mở rộng: Có thể dùng để chỉ tổ chức, tập thể có sức mạnh vượt trội trong lĩnh vực của mình.
Hùng cường có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hùng cường” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 雄 (hùng – mạnh mẽ, oai hùng) và 強 (cường – khỏe mạnh, giàu có). Từ này xuất hiện nhiều trong văn học và chính luận Việt Nam.
Sử dụng “hùng cường” khi muốn diễn tả khát vọng phát triển, sự vững mạnh của quốc gia hoặc tổ chức.
Cách sử dụng “Hùng cường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hùng cường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hùng cường” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ quốc gia, dân tộc, tổ chức. Ví dụ: quốc gia hùng cường, dân tộc hùng cường.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính luận, diễn văn, báo chí mang tính trang trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hùng cường”
Từ “hùng cường” được dùng trong những ngữ cảnh trang trọng, mang tính khát vọng:
Ví dụ 1: “Mục tiêu của chúng ta là xây dựng một Việt Nam hùng cường.”
Phân tích: Diễn tả khát vọng phát triển đất nước mạnh mẽ, thịnh vượng.
Ví dụ 2: “Nhật Bản đã vươn lên trở thành cường quốc hùng cường sau Thế chiến II.”
Phân tích: Miêu tả quốc gia phát triển vượt bậc về kinh tế.
Ví dụ 3: “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh – đó là con đường đến hùng cường.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ trạng thái phát triển lý tưởng.
Ví dụ 4: “Thế hệ trẻ chính là lực lượng đưa đất nước đến hùng cường.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của thanh niên trong sự nghiệp phát triển.
Ví dụ 5: “Một doanh nghiệp hùng cường cần có nền tảng tài chính vững chắc.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, dùng cho tổ chức kinh tế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hùng cường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hùng cường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “hùng cường” cho cá nhân.
Cách dùng đúng: “Hùng cường” thường dùng cho quốc gia, tổ chức; với cá nhân nên dùng “hùng mạnh”, “cường tráng”.
Trường hợp 2: Nhầm “hùng cường” với “hung cường” (hung dữ và mạnh).
Cách dùng đúng: “Hùng cường” (nghĩa tích cực) khác với “hung cường” (nghĩa tiêu cực, chỉ kẻ mạnh nhưng hung ác).
“Hùng cường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hùng cường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hùng mạnh | Suy yếu |
| Cường thịnh | Lụn bại |
| Phú cường | Nghèo yếu |
| Vững mạnh | Suy vong |
| Thịnh vượng | Lạc hậu |
| Cường quốc | Tiểu nhược |
Kết luận
Hùng cường là gì? Tóm lại, hùng cường là trạng thái mạnh mẽ, thịnh vượng, thường dùng để chỉ quốc gia hoặc tổ chức có tiềm lực vững chắc. Hiểu đúng từ “hùng cường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
