Sơ học là gì? 📚 Tìm hiểu Sơ học

Sơ học là gì? Sơ học là cấp học thấp nhất trong hệ thống giáo dục thời Pháp thuộc, dành cho trẻ em bắt đầu đi học với các lớp đồng ấu, dự bị và sơ đẳng. Đây là thuật ngữ giáo dục quen thuộc trong lịch sử Việt Nam, gắn liền với giai đoạn chuyển đổi từ Nho học sang tân học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của “sơ học” trong nền giáo dục xưa nhé!

Sơ học nghĩa là gì?

Sơ học là danh từ chỉ cấp học thấp nhất trong hệ thống giáo dục Pháp – Việt, bao gồm ba lớp đầu tiên của bậc tiểu học. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “sơ” (初) nghĩa là ban đầu và “học” (學) nghĩa là học tập.

Trong hệ thống giáo dục thời Pháp thuộc, “sơ học” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Về cấp học: Sơ học gồm ba lớp: lớp Đồng Ấu (lớp Năm), lớp Dự Bị (lớp Tư) và lớp Sơ Đẳng (lớp Ba). Học sinh hoàn thành bậc sơ học sẽ thi lấy bằng Sơ Học Yếu Lược.

Về trường học: Trường sơ học là trường làng xã dành cho trẻ em bắt đầu đi học, thường do dân lập nên tại các huyện lỵ.

Về giáo viên: Giáo chức dạy bậc sơ học phải tốt nghiệp tiểu học và học thêm một năm lớp sư phạm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sơ học”

Từ “sơ học” xuất hiện trong hệ thống giáo dục Pháp – Việt được thiết lập từ năm 1917, khi chính quyền thuộc địa thống nhất nền giáo dục trên toàn Đông Dương. Trước đó, khái niệm tương tự đã tồn tại trong các trường làng xã thời phong kiến.

Sử dụng “sơ học” khi nói về cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục cũ, hoặc khi nghiên cứu lịch sử giáo dục Việt Nam thời Pháp thuộc.

Sơ học sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sơ học” được dùng khi đề cập đến lịch sử giáo dục Việt Nam, nghiên cứu hệ thống trường học thời Pháp thuộc, hoặc khi phân tích sự chuyển đổi từ Nho học sang tân học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơ học”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sơ học” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng học tại trường sơ học ở huyện lỵ.”

Phân tích: Chỉ loại trường dành cho trẻ em bắt đầu đi học thời Pháp thuộc.

Ví dụ 2: “Bậc sơ học gồm ba lớp đầu tiên của chương trình tiểu học.”

Phân tích: Nói về cấu trúc cấp học trong hệ thống giáo dục Pháp – Việt.

Ví dụ 3: “Học xong lớp Sơ Đẳng, học sinh thi lấy bằng Sơ Học Yếu Lược.”

Phân tích: Đề cập đến văn bằng sau khi hoàn thành bậc sơ học.

Ví dụ 4: “Tỉnh Sơn La mãi đến năm 1917 mới có một trường sơ học.”

Phân tích: Nói về sự phát triển giáo dục không đồng đều giữa các vùng miền.

Ví dụ 5: “Giáo viên dạy bậc sơ học phải qua lớp sư phạm một năm.”

Phân tích: Chỉ yêu cầu về trình độ giáo chức thời Pháp thuộc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sơ học”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơ học”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sơ cấp Trung học
Tiểu học sơ đẳng Cao đẳng
Vỡ lòng Đại học
Ấu học Cao cấp
Đồng ấu Chuyên sâu
Nhập môn Nâng cao

Dịch “Sơ học” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sơ học 初学 (Chūxué) Elementary education / Primary school 初学 (Shogaku) 초등학교 (Chodeung hakgyo)

Kết luận

Sơ học là gì? Tóm lại, sơ học là cấp học thấp nhất trong hệ thống giáo dục Pháp – Việt, đánh dấu bước khởi đầu của nền giáo dục tân học tại Việt Nam. Hiểu đúng từ “sơ học” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử giáo dục nước nhà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.