Hợp số là gì? 🔢 Nghĩa và giải thích Hợp số
Hợp số là gì? Hợp số là số tự nhiên lớn hơn 1, có nhiều hơn hai ước, nghĩa là chia hết cho các số khác ngoài 1 và chính nó. Đây là khái niệm toán học cơ bản trong chương trình lớp 6, giúp phân biệt với số nguyên tố. Cùng tìm hiểu định nghĩa, tính chất và cách nhận biết hợp số ngay sau đây!
Hợp số nghĩa là gì?
Hợp số là số tự nhiên lớn hơn 1 và có nhiều hơn hai ước số. Nói cách khác, hợp số có thể biểu diễn thành tích của hai số tự nhiên nhỏ hơn nó.
Trong toán học: Hợp số là khái niệm đối lập với số nguyên tố. Trong khi số nguyên tố chỉ có đúng 2 ước (1 và chính nó), thì hợp số có ít nhất 3 ước trở lên.
Ví dụ minh họa:
– Số 4 là hợp số vì có 3 ước: 1, 2, 4
– Số 6 là hợp số vì có 4 ước: 1, 2, 3, 6
– Số 12 là hợp số vì có 6 ước: 1, 2, 3, 4, 6, 12
Lưu ý quan trọng: Số 0 và số 1 không phải là hợp số, cũng không phải số nguyên tố. Hợp số nhỏ nhất là số 4.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hợp số”
Thuật ngữ “hợp số” bắt nguồn từ Hán-Việt, trong đó “hợp” (合) nghĩa là kết hợp, ghép lại. Tên gọi này phản ánh bản chất của hợp số: có thể “hợp” thành từ tích của các số nhỏ hơn.
Sử dụng hợp số khi học về ước số, bội số, phân tích thừa số nguyên tố hoặc giải các bài toán chia hết trong chương trình Toán lớp 6.
Hợp số sử dụng trong trường hợp nào?
Hợp số được dùng trong phân tích thừa số nguyên tố, tìm ước chung lớn nhất (ƯCLN), bội chung nhỏ nhất (BCNN), và các bài toán về tính chia hết trong toán học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hợp số”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách xác định và sử dụng hợp số trong các bài toán:
Ví dụ 1: Số 15 có phải là hợp số không?
Phân tích: Số 15 có các ước: 1, 3, 5, 15 (4 ước). Vì có nhiều hơn 2 ước nên 15 là hợp số. Ta có thể viết: 15 = 3 × 5.
Ví dụ 2: Phân tích hợp số 60 ra thừa số nguyên tố.
Phân tích: 60 = 2 × 2 × 3 × 5 = 2² × 3 × 5. Đây là cách viết hợp số dưới dạng tích các số nguyên tố.
Ví dụ 3: Số 7 có phải là hợp số không?
Phân tích: Số 7 chỉ có 2 ước là 1 và 7, nên 7 là số nguyên tố, không phải hợp số.
Ví dụ 4: Liệt kê các hợp số từ 1 đến 20.
Phân tích: Các hợp số từ 1 đến 20 gồm: 4, 6, 8, 9, 10, 12, 14, 15, 16, 18, 20.
Ví dụ 5: Mọi số chẵn lớn hơn 2 có phải là hợp số không?
Phân tích: Đúng. Vì mọi số chẵn lớn hơn 2 đều chia hết cho 2, nên có ít nhất 3 ước (1, 2, và chính nó), do đó là hợp số.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hợp số”
Dưới đây là bảng so sánh các khái niệm liên quan đến hợp số trong toán học:
| Khái niệm liên quan | Khái niệm đối lập |
|---|---|
| Số hợp thành | Số nguyên tố |
| Số có nhiều ước | Số chỉ có 2 ước |
| Số phân tích được | Số không phân tích được |
| Composite number | Prime number |
| Số chia hết cho số khác | Số chỉ chia hết cho 1 và chính nó |
Dịch “Hợp số” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hợp số | 合数 (Héshù) | Composite number | 合成数 (Gōsēsū) | 합성수 (Hapseongsu) |
Kết luận
Hợp số là gì? Tóm lại, hợp số là số tự nhiên lớn hơn 1 có nhiều hơn hai ước. Nắm vững khái niệm này giúp bạn giải tốt các bài toán về ước số, bội số và phân tích thừa số nguyên tố.
