Hộp số là gì? ⚙️ Nghĩa, giải thích Hộp số

Hộp số là gì? Hộp số là bộ phận truyền động trong xe cơ giới, có chức năng thay đổi tỷ số truyền để điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn từ động cơ đến bánh xe. Đây là linh kiện quan trọng quyết định hiệu suất vận hành của phương tiện. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách sử dụng hộp số ngay bên dưới!

Hộp số là gì?

Hộp số là cơ cấu cơ khí dùng để truyền và biến đổi mô-men xoắn từ động cơ sang hệ thống truyền động, giúp xe di chuyển với các tốc độ khác nhau. Đây là danh từ chỉ một bộ phận thiết yếu trong ngành ô tô và cơ khí.

Trong tiếng Việt, từ “hộp số” có các cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ bộ phận chứa các bánh răng, trục và cơ cấu điều khiển để thay đổi tỷ số truyền trong xe.

Nghĩa mở rộng: Dùng để phân biệt loại xe như xe số sàn, xe số tự động.

Trong đời sống: Thường xuất hiện khi nói về việc lái xe, bảo dưỡng phương tiện hoặc so sánh các dòng xe.

Hộp số có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “hộp số” xuất phát từ cấu tạo thực tế của bộ phận này – một hộp kim loại chứa các cấp số (bánh răng) bên trong. Hộp số ra đời cùng với sự phát triển của động cơ đốt trong vào cuối thế kỷ 19.

Sử dụng “hộp số” khi nói về hệ thống truyền động, phân loại xe hoặc kỹ thuật lái xe.

Cách sử dụng “Hộp số”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hộp số” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hộp số” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận cơ khí trong xe. Ví dụ: hộp số sàn, hộp số tự động, hộp số CVT, hộp số ly hợp kép.

Tính từ ghép: Dùng kết hợp để mô tả loại xe. Ví dụ: xe số sàn, xe số tự động.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hộp số”

Từ “hộp số” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến xe cộ và cơ khí:

Ví dụ 1: “Chiếc xe này dùng hộp số tự động 6 cấp.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại hộp số cụ thể trên xe.

Ví dụ 2: “Anh ấy thích lái xe số sàn hơn số tự động.”

Phân tích: Dùng để so sánh hai loại hệ thống truyền động.

Ví dụ 3: “Hộp số bị hỏng nên xe không lên được số.”

Phân tích: Chỉ tình trạng kỹ thuật của bộ phận.

Ví dụ 4: “Học lái xe số sàn khó hơn số tự động.”

Phân tích: Ngữ cảnh so sánh kỹ năng lái xe.

Ví dụ 5: “Thợ máy đang kiểm tra hộp số cho khách.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh sửa chữa, bảo dưỡng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hộp số”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hộp số” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “hộp số” với “ly hợp” (côn).

Cách dùng đúng: Hộp số là nơi chứa các cấp số, còn ly hợp là bộ phận ngắt/nối động cơ với hộp số.

Trường hợp 2: Gọi chung tất cả xe tự động là “xe không số”.

Cách dùng đúng: Xe số tự động vẫn có hộp số, chỉ khác là không cần sang số thủ công.

“Hộp số”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “hộp số”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Hộp số sàn Hộp số tự động
Số tay Số tự động
Hộp số cơ Hộp số điện tử
Truyền động cơ khí Truyền động điện
Gearbox (tiếng Anh) Direct drive (truyền thẳng)
Transmission Xe điện không hộp số

Kết luận

Hộp số là gì? Tóm lại, hộp số là bộ phận truyền động quan trọng giúp xe thay đổi tốc độ và mô-men xoắn. Hiểu đúng về “hộp số” giúp bạn lựa chọn và sử dụng xe phù hợp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.