Hồng huyết cầu là gì? 🩸 Nghĩa Hồng huyết cầu
Hồng huyết cầu là gì? Hồng huyết cầu (hay hồng cầu) là loại tế bào máu phổ biến nhất, được tạo ra trong tủy xương, có chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và đưa CO2 về phổi để thải ra ngoài. Hồng huyết cầu chứa hemoglobin – protein tạo màu đỏ đặc trưng cho máu. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và vai trò quan trọng của hồng huyết cầu nhé!
Hồng huyết cầu nghĩa là gì?
Hồng huyết cầu là tế bào máu chứa hemoglobin, đảm nhận nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các tế bào và mang khí CO2 từ các mô trở về phổi để đào thải. Tên tiếng Anh là Red Blood Cells (RBC) hoặc Erythrocytes.
Từ “hồng huyết cầu” là cách gọi đầy đủ của “hồng cầu”, trong đó “hồng” (紅) nghĩa là màu đỏ, “huyết” (血) nghĩa là máu, “cầu” (球) nghĩa là hình cầu. Tên gọi này mô tả đặc điểm màu đỏ của tế bào máu.
Về cấu tạo: Hồng huyết cầu có hình đĩa lõm hai mặt với đường kính khoảng 7,8 micromet. Thành phần chính là hemoglobin – chiếm khoảng 34% trọng lượng tế bào.
Về số lượng: Ở nam giới bình thường có khoảng 4,2 – 6,0 triệu tế bào/mm³ máu; nữ giới có khoảng 3,8 – 5,5 triệu tế bào/mm³ máu.
Về vòng đời: Hồng huyết cầu được sinh ra từ tủy xương và tồn tại trong tuần hoàn máu khoảng 100 – 120 ngày trước khi bị phân hủy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hồng huyết cầu”
Từ “hồng huyết cầu” có nguồn gốc Hán-Việt, là cách gọi đầy đủ hơn của “hồng cầu”, được sử dụng phổ biến trong y học và sinh học. Thuật ngữ này được dịch từ tiếng Anh “Red Blood Cell”.
Sử dụng từ “hồng huyết cầu” trong ngữ cảnh y học, sinh học khi nói về thành phần máu, xét nghiệm máu hoặc các bệnh lý liên quan đến hệ tuần hoàn.
Hồng huyết cầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hồng huyết cầu” được dùng trong lĩnh vực y khoa khi mô tả cấu tạo máu, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán bệnh thiếu máu, truyền máu hoặc giảng dạy về hệ tuần hoàn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hồng huyết cầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hồng huyết cầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hồng huyết cầu có chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể.”
Phân tích: Dùng để giải thích vai trò sinh học của tế bào máu đỏ trong bài giảng y học.
Ví dụ 2: “Xét nghiệm cho thấy số lượng hồng huyết cầu của bệnh nhân thấp hơn mức bình thường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế khi đọc kết quả xét nghiệm máu.
Ví dụ 3: “Thiếu sắt có thể làm giảm khả năng sản xuất hồng huyết cầu của cơ thể.”
Phân tích: Nói về mối liên hệ giữa dinh dưỡng và sức khỏe máu.
Ví dụ 4: “Hồng huyết cầu trưởng thành không có nhân tế bào.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học đặc biệt của loại tế bào này.
Ví dụ 5: “Hemoglobin trong hồng huyết cầu tạo nên màu đỏ đặc trưng của máu.”
Phân tích: Giải thích thành phần và đặc điểm của tế bào máu đỏ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hồng huyết cầu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ đối lập với “hồng huyết cầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Đối Lập / Phân Biệt |
|---|---|
| Hồng cầu | Bạch cầu |
| Tế bào máu đỏ | Bạch huyết cầu |
| Erythrocyte | Tiểu cầu |
| Red Blood Cell (RBC) | Huyết tương |
| Huyết cầu đỏ | Lympho bào |
| Tiểu thể hồng cầu | Đại thực bào |
Dịch “Hồng huyết cầu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hồng huyết cầu | 红血球 (Hóng xuèqiú) | Red Blood Cell | 赤血球 (Sekkekyū) | 적혈구 (Jeokheolgu) |
Kết luận
Hồng huyết cầu là gì? Tóm lại, hồng huyết cầu là tế bào máu quan trọng nhất, chịu trách nhiệm vận chuyển oxy và CO2, duy trì sự sống cho các tế bào trong cơ thể. Hiểu rõ về hồng huyết cầu giúp bạn chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn.
