Tư là gì? 💭 Nghĩa Tư, giải thích
Tơi tả là gì? Tơi tả là từ láy diễn tả trạng thái rách nát, tan tác, hư hỏng nghiêm trọng hoặc bị tổn thương nặng nề. Đây là từ thường gặp trong văn nói lẫn văn viết để miêu tả sự đổ vỡ, hoang tàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “tơi tả” ngay bên dưới!
Tơi tả nghĩa là gì?
Tơi tả là tính từ miêu tả trạng thái bị rách nát, tan hoang, hư hỏng đến mức không còn nguyên vẹn. Từ này thường dùng để diễn tả mức độ tổn thương, thiệt hại nghiêm trọng.
Trong tiếng Việt, từ “tơi tả” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái rách nát, tả tơi như quần áo, đồ vật bị hư hỏng nặng.
Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự thất bại thảm hại, bị đánh bại hoàn toàn. Ví dụ: “Đội bóng bị đánh tơi tả.”
Trong văn học: Miêu tả cảnh hoang tàn, đổ nát sau chiến tranh, thiên tai hoặc tình cảnh bi thương của con người.
Tơi tả có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tơi tả” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp âm thanh tạo nên hình ảnh gợi tả về sự tan rã, rách nát. Đây là từ láy tượng hình quen thuộc trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “tơi tả” khi muốn nhấn mạnh mức độ hư hỏng, tổn thất nghiêm trọng của sự vật hoặc tình trạng thảm hại của ai đó.
Cách sử dụng “Tơi tả”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tơi tả” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tơi tả” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, diễn tả mức độ hư hỏng. Ví dụ: rách tơi tả, tan tơi tả.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Căn nhà tơi tả sau cơn bão.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tơi tả”
Từ “tơi tả” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo cũ đã rách tơi tả sau nhiều năm sử dụng.”
Phân tích: Miêu tả đồ vật bị hư hỏng nặng, không còn nguyên vẹn.
Ví dụ 2: “Đội khách bị đánh tơi tả với tỷ số 5-0.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự thất bại thảm hại trong thi đấu.
Ví dụ 3: “Cơn bão quét qua, làng xóm tan tơi tả.”
Phân tích: Diễn tả cảnh hoang tàn, đổ nát sau thiên tai.
Ví dụ 4: “Anh ấy trở về với bộ dạng tơi tả sau chuyến đi rừng.”
Phân tích: Miêu tả ngoại hình tiều tụy, nhếch nhác của con người.
Ví dụ 5: “Kế hoạch kinh doanh thất bại tơi tả vì thiếu chuẩn bị.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự thất bại hoàn toàn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tơi tả”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tơi tả” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tơi tả” với “tả tơi” – cả hai đều đúng và có nghĩa tương đương.
Cách dùng đúng: “Rách tơi tả” hoặc “rách tả tơi” đều được chấp nhận.
Trường hợp 2: Dùng “tơi tả” cho tình huống nhẹ nhàng, không phù hợp.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tơi tả” khi mức độ hư hỏng, tổn thất nghiêm trọng.
“Tơi tả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tơi tả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tả tơi | Nguyên vẹn |
| Tan tác | Lành lặn |
| Rách nát | Hoàn hảo |
| Hoang tàn | Đầy đủ |
| Tiêu điều | Sung túc |
| Đổ nát | Vững chắc |
Kết luận
Tơi tả là gì? Tóm lại, tơi tả là từ láy diễn tả trạng thái rách nát, tan hoang hoặc thất bại thảm hại. Hiểu đúng từ “tơi tả” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.
