Hồng hộc là gì? 🌸 Ý nghĩa và cách hiểu Hồng hộc
Hồng hộc là gì? Hồng hộc là từ có hai nghĩa: (1) trạng thái thở nhanh, mạnh và dồn dập do gắng sức; (2) chỉ chim hồng và chim hộc – loài chim bay cao, tượng trưng cho người có chí lớn. Đây là từ thú vị trong tiếng Việt với cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng sâu sắc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “hồng hộc” nhé!
Hồng hộc nghĩa là gì?
Hồng hộc có hai nghĩa chính trong tiếng Việt.
Nghĩa 1 – Từ láy miêu tả trạng thái thở: Chỉ cách thở nhanh, mạnh và dồn dập từng hồi qua đường miệng, thường xảy ra khi cơ thể phải gắng sức nhiều như chạy, leo núi hoặc làm việc nặng. Ví dụ: “Chạy vội quá, thở hồng hộc.”
Nghĩa 2 – Danh từ Hán-Việt: Ghép từ “hồng” (chim hồng, ngỗng trời) và “hộc” (loài chim giống ngỗng bay cao và xa). Nghĩa bóng chỉ người có chí hướng cao xa, hoài bão lớn lao. Thành ngữ nổi tiếng “Hồng hộc chi chí” (鸿鹄之志) ý nói chí lớn như chim hồng hộc bay vút trời cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hồng hộc”
Với nghĩa chỉ loài chim, “hồng hộc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong “Sử ký – Trần Thiệp Thế Gia” của Tư Mã Thiên với câu nổi tiếng: “Yến tước an tri hồng hộc chi chí” (loài sẻ sao hiểu được chí của thiên nga). Trần Hưng Đạo cũng từng nói: “Chim hồng hộc muốn bay cao phải nhờ ở 6 xương trụ cánh.”
Sử dụng “hồng hộc” khi miêu tả trạng thái thở mệt hoặc khi nói về chí hướng, hoài bão lớn lao.
Hồng hộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hồng hộc” được dùng khi miêu tả ai đó thở dốc sau khi gắng sức, hoặc trong văn chương để nói về người có chí khí cao xa, hoài bão vươn lên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hồng hộc”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hồng hộc” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Sau khi chạy bộ 5 km, anh ấy thở hồng hộc không nói nên lời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa miêu tả trạng thái thở nhanh, mạnh do vận động nhiều.
Ví dụ 2: “Leo lên tầng 10 bằng cầu thang bộ, ai cũng thở hồng hộc.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng mệt mỏi, thở dốc sau khi gắng sức.
Ví dụ 3: “Chí hồng hộc quyết một phen vùng vẫy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ chí lớn, quyết tâm làm nên sự nghiệp.
Ví dụ 4: “Yến tước an tri hồng hộc chi chí – kẻ tầm thường sao hiểu được người có hoài bão lớn.”
Phân tích: Thành ngữ Hán-Việt nổi tiếng, dùng trong văn chương để nói về chí khí cao xa.
Ví dụ 5: “Con chó đuổi theo, cô bé chạy thở hồng hộc vì sợ.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái thở gấp do hoảng sợ và chạy nhanh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hồng hộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hồng hộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hổn hển | Đều đặn |
| Thở dốc | Nhẹ nhàng |
| Thở gấp | Thong thả |
| Phì phò | Êm ái |
| Hồng hộc chí (chí lớn) | Yến tước (chí nhỏ) |
| Hoài bão | Tầm thường |
Dịch “Hồng hộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hồng hộc (thở) | 气喘吁吁 (Qìchuǎn xūxū) | Panting, gasping | 息を切らす (Iki wo kirasu) | 헐떡거리다 (Heoldeokgeorida) |
| Hồng hộc (chim) | 鸿鹄 (Hóng hú) | Swan, wild goose | 白鳥 (Hakuchō) | 고니 (Goni) |
Kết luận
Hồng hộc là gì? Tóm lại, “hồng hộc” vừa miêu tả trạng thái thở mạnh khi gắng sức, vừa là hình ảnh chim bay cao tượng trưng cho chí lớn trong văn hóa Việt.
