Hôm qua là gì? 📅 Ý nghĩa, cách dùng Hôm qua

Hôm qua là gì? Hôm qua là từ chỉ thời gian trong tiếng Việt, nghĩa là ngày liền trước ngày hôm nay, tức cách hiện tại một ngày. Đây là một trong những từ chỉ thời gian cơ bản và phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “hôm qua” ngay sau đây!

Hôm qua nghĩa là gì?

Hôm qua là ngày liền trước ngày hôm nay, cách thời điểm hiện tại đúng một ngày. Đây là danh từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết.

Từ “hôm qua” nằm trong hệ thống từ chỉ thời gian của tiếng Việt:

Trong giao tiếp đời thường: “Hôm qua” là mốc thời gian quan trọng giúp người nói định vị sự kiện vừa xảy ra gần đây. Ví dụ: “Hôm qua trời mưa to quá” hay “Hôm qua tôi gặp bạn cũ”.

Trong văn học và triết học: “Hôm qua” thường tượng trưng cho quá khứ, những gì đã qua và không thể thay đổi. Nhiều danh ngôn nhắc nhở: “Đừng tiếc cái hôm qua, đừng bỏ cái hôm nay”.

Trong đời sống: Từ “hôm qua” còn được dùng trong các ngữ cảnh như báo cáo công việc, kể chuyện, hay nhắc lại sự kiện vừa diễn ra.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hôm qua”

Từ “hôm qua” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “hôm” (chỉ ngày, buổi tối) và “qua” (đi qua, trôi qua). “Hôm” trong tiếng Việt còn có nghĩa là buổi tối (sao Hôm, chiều hôm), còn “qua” mang nghĩa đã trôi đi.

Sử dụng “hôm qua” khi muốn nhắc đến sự việc xảy ra vào ngày liền trước ngày hiện tại trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Hôm qua sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hôm qua” được dùng trong văn nói, văn viết khi cần nhắc đến thời điểm cách đây một ngày, áp dụng trong mọi tình huống từ trang trọng đến thân mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hôm qua”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hôm qua” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Hôm qua tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.”

Phân tích: Dùng để thông báo việc đã làm xong vào ngày trước đó, mang tính tường thuật.

Ví dụ 2: “Trận đấu hôm qua đã bị hủy vì trời mưa.”

Phân tích: Nhắc đến sự kiện thể thao diễn ra cách đây một ngày, dùng trong tin tức hoặc giao tiếp thông thường.

Ví dụ 3: “Hôm qua em đi đâu mà không thấy online?”

Phân tích: Câu hỏi thân mật về hoạt động của ai đó vào ngày trước.

Ví dụ 4: “Vừa nói hôm qua, hôm nay đã quên.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ người hay quên, nhấn mạnh khoảng cách thời gian rất ngắn.

Ví dụ 5: “Giá vàng hôm qua tăng mạnh so với tuần trước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, báo chí để so sánh số liệu theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hôm qua”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hôm qua”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bữa qua Ngày mai
Hồm qua (phương ngữ) Hôm nay
Ngày hôm trước Ngày kia
Một ngày trước Tương lai
Hôm trước Sau này

Dịch “Hôm qua” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hôm qua 昨天 (Zuótiān) Yesterday 昨日 (Kinō) 어제 (Eoje)

Kết luận

Hôm qua là gì? Tóm lại, hôm qua là từ chỉ thời gian thuần Việt, nghĩa là ngày liền trước ngày hôm nay. Hiểu đúng từ “hôm qua” giúp bạn giao tiếp chính xác và diễn đạt thời gian một cách tự nhiên.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.