Fa-ren-hét là gì? 🌡️ Nghĩa FRH

Fa-ren-hét là gì? Fa-ren-hét (Fahrenheit) là đơn vị đo nhiệt độ trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, ký hiệu °F, với điểm đóng băng của nước ở 32°F và điểm sôi ở 212°F. Đây là thang đo nhiệt độ phổ biến tại Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng của Fa-ren-hét nhé!

Fa-ren-hét nghĩa là gì?

Fa-ren-hét là thang đo nhiệt độ được đặt theo tên nhà vật lý người Đức Daniel Gabriel Fahrenheit, người phát minh ra nhiệt kế thủy ngân. Trong thang này, nước đóng băng ở 32°F và sôi ở 212°F ở áp suất tiêu chuẩn.

Trong đời sống, Fa-ren-hét được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong dự báo thời tiết: Tại Mỹ, nhiệt độ không khí luôn được công bố theo đơn vị Fahrenheit. Ví dụ: 77°F tương đương 25°C – thời tiết mát mẻ.

Trong y tế: Nhiệt kế đo thân nhiệt tại Mỹ hiển thị theo °F. Thân nhiệt bình thường khoảng 98.6°F (37°C).

Trong nấu ăn: Các công thức nấu ăn phương Tây thường ghi nhiệt độ lò nướng theo Fahrenheit, ví dụ: nướng bánh ở 350°F.

Nguồn gốc và xuất xứ của Fa-ren-hét

Thang Fa-ren-hét được Daniel Gabriel Fahrenheit phát minh năm 1724 tại Đức. Ông chọn 0°F là nhiệt độ thấp nhất đo được từ hỗn hợp nước đá và muối, còn 96°F là thân nhiệt người.

Sử dụng Fa-ren-hét khi đọc tài liệu, công thức từ Mỹ, hoặc khi giao tiếp với người sử dụng hệ đo lường Anh-Mỹ.

Fa-ren-hét sử dụng trong trường hợp nào?

Fa-ren-hét được dùng khi đo nhiệt độ thời tiết, thân nhiệt, nhiệt độ nấu ăn tại Mỹ, hoặc khi cần quy đổi giữa các hệ thống đo lường quốc tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Fa-ren-hét

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng Fa-ren-hét trong thực tế:

Ví dụ 1: “Hôm nay nhiệt độ ngoài trời là 86°F, khá nóng đấy.”

Phân tích: 86°F tương đương 30°C – mức nhiệt độ nóng trong mùa hè.

Ví dụ 2: “Công thức yêu cầu nướng bánh ở 400°F trong 25 phút.”

Phân tích: 400°F ≈ 204°C, nhiệt độ phổ biến để nướng bánh mì, pizza trong lò.

Ví dụ 3: “Bé bị sốt 101°F, cần cho uống thuốc hạ sốt.”

Phân tích: 101°F ≈ 38.3°C, mức sốt nhẹ cần theo dõi và chăm sóc.

Ví dụ 4: “Để quy đổi từ Celsius sang Fahrenheit, dùng công thức: °F = (°C × 9/5) + 32.”

Phân tích: Công thức chuẩn giúp chuyển đổi nhanh giữa hai hệ thống đo nhiệt độ.

Ví dụ 5: “Nước đóng băng ở 32°F và sôi ở 212°F.”

Phân tích: Hai mốc quan trọng nhất để ghi nhớ trong thang đo Fahrenheit.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Fa-ren-hét

Dưới đây là bảng so sánh Fa-ren-hét với các đơn vị đo nhiệt độ khác:

Đơn vị tương đương/liên quan Đơn vị khác biệt
Độ F (°F) Celsius (°C)
Fahrenheit scale Kelvin (K)
Thang Hoa thị Rankine (°R)
Độ Fahrenheit Réaumur (°Ré)
Hệ Anh-Mỹ Hệ mét (SI)

Dịch Fa-ren-hét sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Fa-ren-hét / Độ F 华氏度 (Huáshì dù) Fahrenheit 華氏 (Kashi) 화씨 (Hwassi)

Kết luận

Fa-ren-hét là gì? Tóm lại, Fa-ren-hét là đơn vị đo nhiệt độ phổ biến tại Mỹ, được đặt theo tên nhà phát minh Daniel Fahrenheit. Nắm vững cách quy đổi Fa-ren-hét sang Celsius giúp bạn dễ dàng tiếp cận tài liệu quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.