Công-tra-bát là gì? 🎻 Nghĩa Contrabass
Công-tra-bát là gì? Công-tra-bát (Contrabass) là loại đàn dây lớn nhất trong dàn nhạc giao hưởng, có âm vực trầm sâu nhất, tạo nền tảng âm thanh cho toàn bộ dàn nhạc. Đây là nhạc cụ quan trọng trong nhạc cổ điển, jazz và nhiều thể loại âm nhạc khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và đặc điểm của công-tra-bát nhé!
Công-tra-bát nghĩa là gì?
Công-tra-bát là cách phiên âm tiếng Việt của “Contrabass” (hay Double Bass) – loại đàn dây có kích thước lớn nhất, phát ra âm thanh trầm nhất trong họ đàn dây. Người chơi thường phải đứng hoặc ngồi trên ghế cao để biểu diễn.
Trong âm nhạc, “công-tra-bát” có vai trò đặc biệt:
Trong dàn nhạc giao hưởng: Công-tra-bát đảm nhận bè trầm, tạo nền móng hòa âm cho toàn bộ dàn nhạc. Âm thanh trầm ấm của nó giúp cân bằng và làm dày tiếng nhạc.
Trong nhạc Jazz: Công-tra-bát (thường gọi là upright bass) là nhạc cụ không thể thiếu, thường được chơi bằng kỹ thuật pizzicato (gảy dây) tạo nên nhịp điệu đặc trưng của jazz.
Trong nhạc hiện đại: Công-tra-bát xuất hiện trong nhiều thể loại như blues, rockabilly, folk, góp phần tạo màu sắc âm thanh độc đáo.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công-tra-bát”
Công-tra-bát có nguồn gốc từ châu Âu vào thế kỷ 15-16, phát triển từ họ đàn viol. Tên gọi “Contrabass” xuất phát từ tiếng Ý, trong đó “contra” nghĩa là “đối lập” và “basso” nghĩa là “trầm”.
Sử dụng từ “công-tra-bát” khi nói về nhạc cụ này trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, jazz hoặc khi giới thiệu các nhạc cụ dàn nhạc giao hưởng.
Công-tra-bát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công-tra-bát” được dùng khi nói về loại đàn dây trầm trong dàn nhạc, khi thảo luận về âm nhạc cổ điển, jazz, hoặc khi giới thiệu các nhạc cụ phương Tây.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công-tra-bát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công-tra-bát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dàn nhạc giao hưởng có bốn cây công-tra-bát đứng phía sau cùng.”
Phân tích: Mô tả vị trí của công-tra-bát trong dàn nhạc – thường được xếp ở hàng sau do kích thước lớn.
Ví dụ 2: “Nghệ sĩ jazz gảy công-tra-bát tạo nên giai điệu swing cuốn hút.”
Phân tích: Chỉ kỹ thuật pizzicato phổ biến trong nhạc jazz, tạo âm thanh đặc trưng.
Ví dụ 3: “Anh ấy học công-tra-bát tại Nhạc viện TP.HCM đã 5 năm.”
Phân tích: Đề cập đến việc học tập, đào tạo chuyên ngành nhạc cụ này.
Ví dụ 4: “Tiếng công-tra-bát trầm ấm mở đầu bản giao hưởng số 9 của Beethoven.”
Phân tích: Miêu tả vai trò của công-tra-bát trong tác phẩm cổ điển nổi tiếng.
Ví dụ 5: “Giá một cây công-tra-bát chuyên nghiệp có thể lên đến hàng trăm triệu đồng.”
Phân tích: Nói về giá trị kinh tế của nhạc cụ cao cấp này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công-tra-bát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công-tra-bát”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Double Bass | Violin (đàn cao) |
| Contrabass | Piccolo (nhạc cụ cao nhất) |
| Upright Bass | Sáo (âm vực cao) |
| Đàn bầu trầm | Đàn tranh (âm thanh trong) |
| Bass vĩ cầm | Kèn Clarinet |
Dịch “Công-tra-bát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công-tra-bát | 低音提琴 (Dīyīn tíqín) | Contrabass / Double Bass | コントラバス (Kontorabasu) | 콘트라베이스 (Konteurabeis) |
Kết luận
Công-tra-bát là gì? Tóm lại, công-tra-bát là loại đàn dây lớn nhất với âm vực trầm sâu, đóng vai trò nền tảng trong dàn nhạc giao hưởng và là linh hồn của nhạc jazz.
