Hội đàm là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Hội đàm

Hội đàm là gì? Hội đàm là cuộc làm việc giữa lãnh đạo đồng cấp của hai bên để trao đổi, bàn bạc và thương lượng về các vấn đề quan trọng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao và chính trị quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hội đàm” trong tiếng Việt nhé!

Hội đàm nghĩa là gì?

Hội đàm là hoạt động họp bàn và thương lượng giữa hai hay nhiều bên về những vấn đề quốc tế hoặc các nội dung quan trọng trong chuyến thăm cấp cao. Đây là khái niệm quan trọng trong hoạt động đối ngoại.

Trong cuộc sống, “hội đàm” mang nhiều ý nghĩa:

Trong ngoại giao: Hội đàm là cuộc làm việc chính thức giữa lãnh đạo đồng cấp của hai quốc gia. Sau cuộc hội đàm, hai bên thường đưa ra tuyên bố chung hoặc ký kết các văn kiện hợp tác.

Trong kinh doanh: Hội đàm còn được dùng để chỉ các cuộc gặp gỡ, thương thảo giữa đại diện các doanh nghiệp, tập đoàn nhằm đạt được thỏa thuận hợp tác.

Trong đời sống: Từ “hội đàm” đôi khi được dùng theo nghĩa rộng hơn, chỉ việc gặp gỡ để bàn bạc, trao đổi ý kiến về một vấn đề cụ thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hội đàm”

“Hội đàm” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hội” (會) nghĩa là hội họp, tập hợp; “đàm” (談) nghĩa là nói chuyện, bàn bạc, thương lượng. Ghép lại, cụm từ này chỉ hoạt động gặp gỡ để thảo luận và đàm phán.

Sử dụng “hội đàm” khi nói về các cuộc làm việc chính thức giữa lãnh đạo cấp cao, các cuộc thương thuyết ngoại giao hoặc đàm phán quan trọng.

Hội đàm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hội đàm” được dùng khi đề cập đến các cuộc gặp gỡ chính thức giữa lãnh đạo quốc gia, đại diện tổ chức quốc tế hoặc khi mô tả hoạt động thương thuyết, đàm phán cấp cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hội đàm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “hội đàm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc hội đàm giữa hai Thủ tướng diễn ra tại Hà Nội sáng nay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức trong ngoại giao, chỉ cuộc làm việc giữa lãnh đạo đồng cấp của hai nước.

Ví dụ 2: “Sau cuộc hội đàm, hai phái đoàn chính phủ đã ra bản tuyên bố chung.”

Phân tích: Thể hiện kết quả của cuộc hội đàm là văn kiện hợp tác được hai bên thống nhất.

Ví dụ 3: “Hội đàm thương mại Việt – Mỹ mở ra cơ hội hợp tác kinh tế mới.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ cuộc đàm phán về thương mại giữa hai quốc gia.

Ví dụ 4: “Hai bên tiến hành hội đàm để giải quyết tranh chấp biên giới.”

Phân tích: Nhấn mạnh mục đích của hội đàm là thương lượng, tìm giải pháp cho vấn đề cụ thể.

Ví dụ 5: “Cuộc hội đàm cấp cao kéo dài hơn ba giờ đồng hồ.”

Phân tích: Mô tả tính chất và thời lượng của một cuộc hội đàm quan trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hội đàm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hội đàm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đàm phán Xung đột
Thương thuyết Đối đầu
Thảo luận Cạnh tranh
Trao đổi Chiến tranh
Bàn bạc Mâu thuẫn
Hội nghị Bất hòa

Dịch “Hội đàm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hội đàm 會談 (Huìtán) Talks / Dialogue 会談 (Kaidan) 회담 (Hoedam)

Kết luận

Hội đàm là gì? Tóm lại, hội đàm là cuộc làm việc, bàn bạc và thương lượng giữa lãnh đạo đồng cấp nhằm trao đổi các vấn đề quan trọng. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm bắt tin tức ngoại giao chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.