Triều là gì? 🏛️ Nghĩa Triều chi tiết

Triền là gì? Triền là phần sườn dốc thoai thoải của đê, núi, đồi hoặc bờ sông, thường có độ nghiêng nhẹ và kéo dài. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong văn học và đời sống, gợi lên hình ảnh thiên nhiên êm đềm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của từ “triền” ngay bên dưới!

Triền là gì?

Triền là danh từ chỉ phần sườn dốc thoai thoải, thường dùng để mô tả địa hình như triền đê, triền núi, triền đồi, triền sông. Từ này gợi tả vùng đất có độ nghiêng nhẹ, không dốc đứng, thường phủ cỏ hoặc cây cối.

Trong tiếng Việt, từ “triền” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sườn dốc thoai thoải của địa hình tự nhiên hoặc công trình. Ví dụ: triền đê, triền núi, triền sông.

Nghĩa trong từ ghép “triền miên”: Chỉ trạng thái kéo dài liên tục, không dứt. Ví dụ: “Cơn mưa triền miên suốt tuần.”

Trong văn học: “Triền” thường xuất hiện trong thơ ca, gợi hình ảnh thiên nhiên bình dị, thơ mộng của làng quê Việt Nam.

Triền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “triền” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để mô tả địa hình đặc trưng vùng đồng bằng và trung du. Triền đê, triền sông gắn liền với đời sống nông nghiệp lúa nước của người Việt.

Sử dụng “triền” khi nói về sườn dốc thoai thoải của địa hình hoặc trạng thái kéo dài liên tục.

Cách sử dụng “Triền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Triền” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sườn dốc địa hình. Ví dụ: triền đê, triền núi, triền đồi, triền sông.

Trong từ ghép: Kết hợp với “miên” tạo thành “triền miên” – tính từ chỉ sự liên tục, kéo dài.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triền”

Từ “triền” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và văn học:

Ví dụ 1: “Đàn trâu gặm cỏ trên triền đê xanh mướt.”

Phân tích: Danh từ chỉ sườn dốc của con đê, hình ảnh quen thuộc nông thôn Việt Nam.

Ví dụ 2: “Những ngôi nhà nhỏ nằm rải rác trên triền núi.”

Phân tích: Chỉ sườn núi thoai thoải, nơi có thể sinh sống và canh tác.

Ví dụ 3: “Cơn mưa triền miên khiến đường ngập nước.”

Phân tích: “Triền miên” là tính từ chỉ mưa kéo dài không ngớt.

Ví dụ 4: “Hoa cải vàng nở rộ khắp triền sông.”

Phân tích: Chỉ vùng đất dốc thoai thoải ven bờ sông.

Ví dụ 5: “Nỗi buồn triền miên trong lòng cô ấy.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ cảm xúc kéo dài dai dẳng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “triền” với “chiền” (như chiền chiện – loài chim).

Cách dùng đúng: “Triền đê” (không phải “chiền đê”).

Trường hợp 2: Viết sai “triền miên” thành “chiền miên” hoặc “triềng miên”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “triền miên” với âm “tr” và dấu huyền.

“Triền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sườn Đỉnh
Dốc Chân
Mái (mái đồi) Đáy
Sườn dốc Mặt bằng
Vạt (vạt đồi) Vực
Bờ dốc Đồng bằng

Kết luận

Triền là gì? Tóm lại, triền là sườn dốc thoai thoải của địa hình như đê, núi, sông. Hiểu đúng từ “triền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.