Ho lao là gì? 😷 Ý nghĩa và cách hiểu Ho lao

Ho lao là gì? Ho lao (hay lao phổi) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, lây lan qua đường hô hấp khi người lành hít phải hạt nước bọt hoặc bụi chứa vi khuẩn lao. Đây là căn bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến phổi, chiếm 80-85% các ca mắc lao. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa ho lao ngay bên dưới!

Ho lao nghĩa là gì?

Ho lao là tên gọi dân gian của bệnh lao phổi – một bệnh truyền nhiễm do trực khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) xâm nhập và tấn công vào phổi. Đây là danh từ chỉ một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất thế giới.

Trong tiếng Việt, “ho lao” được sử dụng với các ngữ cảnh sau:

Trong y khoa: Ho lao là thuật ngữ chỉ bệnh lao phổi với triệu chứng đặc trưng là ho kéo dài, ho ra máu, sốt nhẹ về chiều và sụt cân. Một người bệnh ho lao có thể lây nhiễm cho 10-15 người khác trong vòng 1 năm.

Trong đời sống: Người Việt thường dùng “ho lao” để cảnh báo về tình trạng ho kéo dài bất thường, cần đi khám sàng lọc lao phổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ho lao”

Từ “ho lao” có nguồn gốc từ việc ghép triệu chứng điển hình nhất của bệnh (ho) với tên bệnh (lao), được người Việt sử dụng rộng rãi trong dân gian.

Sử dụng “ho lao” khi nói về bệnh lao phổi, triệu chứng ho kéo dài trên 3 tuần hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của bệnh truyền nhiễm này.

Cách sử dụng “Ho lao” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ho lao” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ho lao” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ho lao” thường dùng để chỉ bệnh lao phổi, cảnh báo người thân đi khám khi ho kéo dài, hoặc trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe hô hấp.

Trong văn viết: “Ho lao” xuất hiện trong văn bản y khoa, bài báo sức khỏe, tài liệu tuyên truyền phòng chống bệnh lao và các văn bản hành chính liên quan đến y tế cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ho lao”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ho lao” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác ấy ho suốt 2 tháng nay, đi khám mới biết bị ho lao.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bệnh lao phổi được chẩn đoán qua triệu chứng ho kéo dài.

Ví dụ 2: “Ho lao là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cần tiêm phòng BCG cho trẻ sơ sinh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng bệnh.

Ví dụ 3: “Nếu ho trên 3 tuần không khỏi, cần đi xét nghiệm ho lao ngay.”

Phân tích: Cảnh báo về triệu chứng nghi ngờ bệnh lao phổi, khuyến khích khám sàng lọc.

Ví dụ 4: “Người mắc ho lao cần cách ly và điều trị đúng phác đồ trong 6-12 tháng.”

Phân tích: Đề cập đến phương pháp điều trị và thời gian chữa bệnh.

Ví dụ 5: “Một bệnh nhân ho lao có thể lây cho 10-15 người nếu không được điều trị.”

Phân tích: Nhấn mạnh khả năng lây lan nguy hiểm của bệnh trong cộng đồng.

“Ho lao”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ho lao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lao phổi Khỏe mạnh
Bệnh lao Không bệnh
Lao hô hấp Bình phục
TB (Tuberculosis) Lành bệnh
Lao phế quản Khỏi hẳn
Nhiễm lao Miễn nhiễm

Kết luận

Ho lao là gì? Tóm lại, ho lao là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn lao gây ra, lây qua đường hô hấp và có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm. Hiểu đúng về “ho lao” giúp bạn phòng tránh và bảo vệ sức khỏe bản thân cùng cộng đồng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.