Hổ lang là gì? 🐯 Ý nghĩa và cách hiểu Hổ lang

Hổ lang là gì? Hổ lang là từ chỉ các loài ác thú nói chung, đặc biệt là hổ và chó sói – những loài thú dữ tợn, hung hãn. Theo nghĩa bóng, từ này dùng để ám chỉ những kẻ hung dữ, độc ác, tàn bạo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “hổ lang” trong tiếng Việt nhé!

Hổ lang nghĩa là gì?

Hổ lang là danh từ chỉ các loài ác thú, cụ thể là hổ (cọp) và lang (chó sói) – hai loài thú được xem là hung dữ, tàn bạo nhất trong tự nhiên.

Trong tiếng Việt, hổ lang mang hai lớp nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ chung các loài thú dữ như hổ, sói và những ác thú nguy hiểm khác. Đây là cách gọi khái quát cho nhóm động vật hoang dã hung hãn, thường gây nguy hiểm cho con người.

Nghĩa bóng: Dùng để ví von những kẻ hung dữ, độc ác, tàn nhẫn trong xã hội. Khi nói ai đó “như hổ lang”, người ta muốn ám chỉ bản tính hung bạo, không có lòng nhân từ của người đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hổ lang”

Từ “hổ lang” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hổ” (虎) nghĩa là con cọp, “lang” (狼) nghĩa là con chó sói. Cả hai đều là biểu tượng của sự hung dữ trong văn hóa phương Đông.

Sử dụng từ hổ lang khi muốn miêu tả sự nguy hiểm, tàn bạo, hoặc cảnh báo về những kẻ độc ác, bất nhân trong cuộc sống.

Hổ lang sử dụng trong trường hợp nào?

Từ hổ lang thường xuất hiện trong văn chương, thành ngữ, hoặc lời nói hằng ngày khi muốn nhấn mạnh sự hung dữ, nguy hiểm của thú dữ hoặc ví von những kẻ ác độc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hổ lang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ hổ lang trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hổ lang ác thú muôn bầy, chốn rừng sâu núi thẳm đầy hiểm nguy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả sự nguy hiểm của thú dữ trong rừng hoang.

Ví dụ 2: “Bọn cướp kia hung hãn như hổ lang, không từ một ai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh sự tàn bạo của bọn cướp với thú dữ.

Ví dụ 3: “Hổ lang dã hữu phụ tử tình” – Hổ sói cũng có tình cha con.

Phân tích: Thành ngữ Hán-Việt, ý nói ngay cả thú dữ cũng có tình cảm gia đình, huống chi là con người.

Ví dụ 4: “Dù gặp hổ lang, ác thú, đói khát hay nóng lạnh, người cầu đạo vẫn không sợ hãi.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh Phật giáo, chỉ những hiểm nguy trên đường tu tập.

Ví dụ 5: “Kẻ đó lòng dạ hổ lang, không nên tin tưởng.”

Phân tích: Ví von tính cách độc ác, nham hiểm của một người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hổ lang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với hổ lang:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ác thú Hiền lành
Dã thú Nhân từ
Mãnh thú Từ bi
Lang sói Hiền hậu
Hung thú Lương thiện
Thú dữ Nhân ái

Dịch “Hổ lang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hổ lang 虎狼 (Hǔ láng) Tigers and wolves / Ferocious beasts 虎狼 (Korō) 호랑 (Horang)

Kết luận

Hổ lang là gì? Tóm lại, hổ lang là từ chỉ các loài ác thú hung dữ như hổ và sói, đồng thời dùng để ví von những kẻ tàn bạo, độc ác trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.