Chứng minh thư là gì? 📋 Nghĩa CMT

Chứng minh thư là gì? Chứng minh thư (hay Chứng minh nhân dân – CMND) là giấy tờ tùy thân của công dân Việt Nam, do cơ quan Công an có thẩm quyền cấp để xác nhận thông tin nhân thân và đặc điểm nhận dạng của người được cấp. Đây là loại giấy tờ quan trọng để thực hiện các giao dịch và đi lại trên lãnh thổ Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về chứng minh thư và những quy định mới nhất nhé!

Chứng minh thư nghĩa là gì?

Chứng minh thư là cách gọi tắt của Giấy chứng minh nhân dân (CMND), là loại giấy tờ tùy thân do cơ quan Công an cấp cho công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên. CMND chứa các thông tin cơ bản về nhân thân và đặc điểm nhận dạng riêng của mỗi cá nhân.

Trong đời sống hàng ngày: Chứng minh thư được sử dụng để chứng minh danh tính khi đi lại, giao dịch ngân hàng, làm thủ tục hành chính, đăng ký các dịch vụ và nhiều hoạt động khác.

Trong pháp lý: CMND là căn cứ pháp lý để xác định công dân, có giá trị sử dụng trên toàn lãnh thổ Việt Nam trong thời hạn 15 năm kể từ ngày cấp.

Lưu ý quan trọng: Từ ngày 1/1/2025, tất cả chứng minh thư nhân dân không còn giá trị sử dụng và được thay thế bằng Căn cước công dân (CCCD) gắn chip.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chứng minh thư”

Chứng minh thư nhân dân được sử dụng thống nhất tại Việt Nam từ năm 1976 sau khi thống nhất đất nước. Năm 1999, mẫu CMND mới được ban hành theo Nghị định 05/1999/NĐ-CP. Từ năm 2012, CMND 12 số ra đời và từ năm 2016, Căn cước công dân chính thức thay thế CMND.

Sử dụng “chứng minh thư” khi cần xác minh danh tính trong các giao dịch hành chính, tài chính, đi lại hoặc khi người có thẩm quyền yêu cầu kiểm tra.

Chứng minh thư sử dụng trong trường hợp nào?

Chứng minh thư được dùng khi làm thủ tục hành chính, giao dịch ngân hàng, đăng ký dịch vụ, mua bán tài sản, đi máy bay nội địa, nhận phòng khách sạn và khi cơ quan chức năng yêu cầu kiểm tra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chứng minh thư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chứng minh thư” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ơi cho em xin chứng minh thư để làm thủ tục nhận phòng.”

Phân tích: Nhân viên khách sạn yêu cầu khách xuất trình giấy tờ tùy thân để đăng ký lưu trú.

Ví dụ 2: “Chứng minh thư của tôi đã hết hạn, tôi cần đổi sang căn cước công dân.”

Phân tích: CMND có thời hạn 15 năm, khi hết hạn cần đổi sang CCCD gắn chip.

Ví dụ 3: “Vui lòng xuất trình chứng minh thư khi qua cổng kiểm soát.”

Phân tích: Yêu cầu kiểm tra giấy tờ tùy thân tại các điểm an ninh.

Ví dụ 4: “Con đủ 14 tuổi rồi, mai mẹ đưa đi làm chứng minh thư nhé.”

Phân tích: Công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên có nghĩa vụ làm CMND/CCCD.

Ví dụ 5: “Số chứng minh thư của anh là bao nhiêu ạ?”

Phân tích: Hỏi số CMND khi điền thông tin vào biểu mẫu hoặc hợp đồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chứng minh thư”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chứng minh thư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chứng minh nhân dân (CMND) Giấy tờ giả
Giấy chứng minh Không giấy tờ
Căn cước công dân (CCCD) Vô danh
Giấy tờ tùy thân Ẩn danh
Thẻ căn cước Giấy tờ hết hạn
ID Card Giấy tờ không hợp lệ

Dịch “Chứng minh thư” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chứng minh thư 身份证 (Shēnfèn zhèng) Identity Card (ID Card) 身分証明書 (Mibun shōmeisho) 신분증 (Sinbunjeung)

Kết luận

Chứng minh thư là gì? Tóm lại, chứng minh thư là giấy tờ tùy thân quan trọng của công dân Việt Nam, dùng để xác minh danh tính trong các giao dịch và đi lại. Hiện nay, chứng minh thư đã được thay thế bằng Căn cước công dân gắn chip với nhiều tiện ích hiện đại hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.