Hí khúc là gì? 🎭 Nghĩa và giải thích Hí khúc

Hí khúc là gì? Hí khúc là thuật ngữ Hán-Việt chỉ các loại kịch hát nói chung, bao gồm tuồng, chèo, cải lương, kịch dân ca và các hình thức sân khấu truyền thống. Đây là loại hình nghệ thuật kết hợp giữa ca hát, vũ đạo và diễn xuất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của hí khúc trong văn hóa Á Đông nhé!

Hí khúc nghĩa là gì?

Hí khúc (戲曲) là danh từ Hán-Việt, trong đó “hí” nghĩa là trò chơi, diễn xuất, còn “khúc” là các điệu hát, làn điệu. Ghép lại, hí khúc chỉ các loại hình kịch hát truyền thống.

Trong tiếng Việt, “hí khúc” được dùng để gọi chung các thể loại sân khấu có yếu tố ca hát như tuồng, chèo, cải lương, kịch dân ca. Đây là nghệ thuật tổng hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa âm nhạc, lời thoại, vũ đạo và diễn xuất.

Trong văn hóa Trung Quốc, hí khúc là tên gọi chung cho các loại hình sân khấu truyền thống như Kinh kịch, Việt kịch, Hoàng Mai kịch, Bình kịch và Dự kịch. Đặc trưng của hí khúc là tính tổng hợp cao, tính ước lệ và tính trình thức trong biểu diễn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hí khúc”

“Hí khúc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện từ thời cổ đại Trung Quốc, hình thành từ ba hình thức: ca múa dân gian, nghệ thuật diễn xướng và kịch hoạt kê. Qua nhiều thế kỷ, hí khúc phát triển thành hệ thống nghệ thuật hoàn chỉnh.

Sử dụng từ “hí khúc” khi nói về các loại hình sân khấu truyền thống có yếu tố ca hát, hoặc khi nghiên cứu lịch sử nghệ thuật biểu diễn Á Đông.

Hí khúc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hí khúc” được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu văn hóa, hoặc khi đề cập đến các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống như tuồng, chèo, cải lương, kinh kịch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hí khúc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hí khúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hí khúc Trung Quốc có lịch sử hàng nghìn năm phát triển.”

Phân tích: Chỉ các loại hình sân khấu truyền thống của Trung Quốc như Kinh kịch, Việt kịch.

Ví dụ 2: “Chèo và tuồng là hai loại hí khúc tiêu biểu của Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để phân loại các thể loại kịch hát truyền thống Việt Nam.

Ví dụ 3: “Nghệ thuật hí khúc đòi hỏi diễn viên phải luyện tập từ nhỏ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và khắt khe trong đào tạo nghệ sĩ sân khấu truyền thống.

Ví dụ 4: “Hí khúc là sự kết hợp giữa ca, múa, nhạc và kịch.”

Phân tích: Giải thích đặc trưng tổng hợp của loại hình nghệ thuật này.

Ví dụ 5: “Kinh kịch được coi là đại diện tiêu biểu nhất của hí khúc Trung Hoa.”

Phân tích: Xác định vị trí của Kinh kịch trong hệ thống hí khúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hí khúc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hí khúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kịch hát Kịch nói
Ca kịch Phim ảnh
Tuồng Độc thoại
Chèo Hòa nhạc
Cải lương Kịch câm
Hát bội Nhạc kịch hiện đại

Dịch “Hí khúc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hí khúc 戲曲 (Xìqǔ) Traditional opera 戯曲 (Gikyoku) 희곡 (Huigok)

Kết luận

Hí khúc là gì? Tóm lại, hí khúc là thuật ngữ chỉ các loại kịch hát truyền thống như tuồng, chèo, cải lương, kinh kịch. Đây là di sản văn hóa quý báu của các nước Á Đông cần được bảo tồn và phát huy.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.