Dân cư là gì? 🏘️ Ý nghĩa, cách dùng Dân cư
Dân cư là gì? Dân cư là tập hợp những người sinh sống trên một vùng lãnh thổ nhất định, được tính theo số lượng, mật độ và cơ cấu phân bố. Đây là khái niệm quan trọng trong địa lý, kinh tế và quản lý hành chính. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dân cư” trong tiếng Việt nhé!
Dân cư nghĩa là gì?
Dân cư là toàn bộ những người sinh sống, cư trú trên một đơn vị lãnh thổ như thôn, xã, huyện, tỉnh hoặc quốc gia. Đây là thuật ngữ Hán-Việt, trong đó “dân” nghĩa là người dân, “cư” nghĩa là ở, sinh sống.
Trong cuộc sống, từ “dân cư” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong địa lý học: Dân cư được nghiên cứu qua các yếu tố như mật độ dân số, phân bố dân cư, cơ cấu độ tuổi và giới tính. Ví dụ: “Dân cư vùng đồng bằng sông Hồng có mật độ cao nhất cả nước.”
Trong quản lý hành chính: Dân cư là đối tượng của các chính sách về hộ khẩu, đăng ký tạm trú, quy hoạch đô thị. Ví dụ: “Khu dân cư mới được quy hoạch đồng bộ.”
Trong kinh tế: Dân cư gắn liền với nguồn lao động, thị trường tiêu dùng và phát triển kinh tế địa phương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân cư”
Từ “dân cư” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “dân” (民 – người dân) và “cư” (居 – cư trú, sinh sống). Thuật ngữ này đã được sử dụng từ lâu trong văn bản hành chính và học thuật Việt Nam.
Sử dụng từ “dân cư” khi nói về tập hợp người dân sống tại một khu vực, trong các ngữ cảnh địa lý, hành chính hoặc quy hoạch.
Dân cư sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dân cư” được dùng khi mô tả người dân sinh sống tại một vùng, trong báo cáo thống kê, quy hoạch đô thị, nghiên cứu địa lý hoặc chính sách quản lý dân số.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân cư”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dân cư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khu dân cư Phú Mỹ Hưng là một trong những nơi đáng sống nhất Sài Gòn.”
Phân tích: Chỉ vùng đất có người dân sinh sống, được quy hoạch bài bản với đầy đủ tiện ích.
Ví dụ 2: “Mật độ dân cư ở Hà Nội ngày càng tăng cao.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thống kê, đo lường số người sống trên một đơn vị diện tích.
Ví dụ 3: “Chính quyền địa phương đang di dời dân cư khỏi vùng ngập lụt.”
Phân tích: Chỉ những người dân đang sinh sống tại khu vực cần di chuyển vì lý do an toàn.
Ví dụ 4: “Dân cư nông thôn chiếm khoảng 63% tổng dân số Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để phân loại người dân theo vùng miền trong nghiên cứu xã hội học.
Ví dụ 5: “Khu dân cư tự phát mọc lên không theo quy hoạch.”
Phân tích: Chỉ vùng có người dân đến ở tự phát, chưa được cấp phép chính thức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dân cư”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân cư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cư dân | Hoang vắng |
| Nhân dân | Vô nhân |
| Người dân | Hoang vu |
| Dân chúng | Không người |
| Thị dân | Bỏ hoang |
| Dân số | Vắng vẻ |
Dịch “Dân cư” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dân cư | 居民 (Jūmín) | Population / Residents | 住民 (Jūmin) | 주민 (Jumin) |
Kết luận
Dân cư là gì? Tóm lại, dân cư là tập hợp người dân sinh sống trên một vùng lãnh thổ, đóng vai trò quan trọng trong địa lý, kinh tế và quản lý hành chính. Hiểu đúng từ “dân cư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
