Dấu hỏi là gì? ❓ Ý nghĩa và cách hiểu Dấu hỏi

Dấu hỏi là gì? Dấu hỏi (?) là dấu câu đặt ở cuối câu nghi vấn, dùng để biểu thị ý hỏi hoặc thắc mắc cần được giải đáp. Đây là một trong những dấu câu cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Việt. Cùng khám phá cách sử dụng dấu hỏi đúng chuẩn chính tả ngay bên dưới!

Dấu hỏi nghĩa là gì?

Dấu hỏi là ký hiệu dấu câu có hình dạng như móc câu với một chấm bên dưới (?), được đặt ở cuối câu để biểu thị câu hỏi hoặc sự nghi vấn. Đây là dấu câu thuộc nhóm dấu kết thúc câu trong ngữ pháp tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, dấu hỏi được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau:

Trong câu hỏi trực tiếp: Dấu hỏi đánh dấu câu cần người nghe trả lời. Ví dụ: “Bạn đi đâu đấy?”, “Hôm nay thứ mấy?”

Trong câu hỏi tu từ: Câu hỏi không cần trả lời, mang ý khẳng định hoặc phủ định. Ví dụ: “Ai mà chẳng muốn thành công?”

Biểu thị sự nghi ngờ: Đặt trong ngoặc đơn (?) để thể hiện thông tin chưa chắc chắn. Ví dụ: “Ông sinh năm 1920 (?).”

Trong giao tiếp đời thường: Dấu hỏi xuất hiện trong tin nhắn, chat online để thể hiện thắc mắc hoặc ngạc nhiên.

Nguồn gốc và xuất xứ của dấu hỏi

Dấu hỏi có nguồn gốc từ chữ “quaestio” trong tiếng Latin (nghĩa là “câu hỏi”), được viết tắt thành “Qo” rồi dần biến đổi thành ký hiệu (?) như ngày nay. Dấu này du nhập vào tiếng Việt cùng với hệ thống chữ Quốc ngữ.

Sử dụng dấu hỏi khi viết câu nghi vấn, câu hỏi tu từ hoặc đánh dấu thông tin cần xác minh.

Cách sử dụng dấu hỏi đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng dấu hỏi đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng dấu hỏi trong văn nói và viết

Trong văn nói: Dấu hỏi được thể hiện bằng ngữ điệu lên cao ở cuối câu, giọng kéo dài hoặc nhấn mạnh từ để hỏi như “gì”, “đâu”, “sao”, “không”.

Trong văn viết: Dấu hỏi đặt sát chữ cuối câu, không có khoảng trắng phía trước. Sau dấu hỏi, câu mới bắt đầu bằng chữ viết hoa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng dấu hỏi

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng dấu hỏi trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bạn tên là gì?”

Phân tích: Câu hỏi trực tiếp, yêu cầu người nghe cung cấp thông tin.

Ví dụ 2: “Có ai không mong muốn hạnh phúc?”

Phân tích: Câu hỏi tu từ, không cần trả lời, ý khẳng định ai cũng muốn hạnh phúc.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã đến rồi sao?”

Phân tích: Biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ trước thông tin vừa nhận.

Ví dụ 4: “Nguyễn Du sinh năm 1765 (?).”

Phân tích: Dấu hỏi trong ngoặc cho thấy thông tin chưa được xác minh chính xác.

Ví dụ 5: “Sao hôm nay bạn buồn thế? Có chuyện gì à?”

Phân tích: Hai câu hỏi liên tiếp thể hiện sự quan tâm trong giao tiếp.

Dấu hỏi: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan đến dấu hỏi:

Khái niệm tương đồng Khái niệm đối lập/khác biệt
Dấu chấm hỏi Dấu chấm (.)
Dấu nghi vấn Dấu chấm than (!)
Question mark Dấu phẩy (,)
Ký hiệu hỏi Dấu chấm lửng (…)
Dấu cuối câu hỏi Dấu hai chấm (:)
Dấu thắc mắc Dấu gạch ngang (–)

Kết luận

Dấu hỏi là gì? Tóm lại, dấu hỏi là dấu câu đặt cuối câu nghi vấn để biểu thị ý hỏi, thắc mắc hoặc nghi ngờ. Hiểu đúng cách dùng dấu hỏi giúp bạn viết văn bản mạch lạc và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.