Hỉ hả là gì? 😊 Nghĩa, giải thích Hỉ hả

Hỉ hả là gì? Hỉ hả là tính từ chỉ trạng thái vui vẻ, hài lòng biểu lộ rõ ra bên ngoài vì được như ý hoặc thỏa mãn. Đây là từ láy thường dùng để miêu tả nét mặt, tiếng cười của người đang vui sướng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và sự khác biệt giữa “hỉ hả” với “hể hả” trong tiếng Việt nhé!

Hỉ hả nghĩa là gì?

Hỉ hả là tính từ miêu tả trạng thái vui sướng, hài lòng lộ rõ ra ngoài một cách tự nhiên khi được thỏa mãn hoặc đạt được điều mong muốn. Từ này thường dùng để diễn tả nét mặt, giọng nói hoặc thái độ của người đang vui vẻ.

Trong tiếng Việt, “hỉ hả”“hể hả” là hai từ đồng nghĩa với nhau. Theo PGS.TS Tạ Văn Thông (Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam), cả hai từ đều mang nghĩa tương đương, tuy nhiên do cấu tạo nguyên âm “i” nên “hỉ hả” khi đọc lên không biểu lộ mạnh mẽ ra ngoài như “hể hả”.

Trong giao tiếp hàng ngày: “Hỉ hả” thường dùng để nhận xét ai đó đang rất vui vẻ, phấn khởi vì chuyện gì đó tốt đẹp xảy ra.

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong miêu tả tâm trạng nhân vật khi đạt được thành công hoặc điều mong ước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hỉ hả”

Từ “hỉ hả” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hỉ” (喜) nghĩa là vui mừng, còn “hả” là từ thuần Việt biểu thị sự thỏa mãn. Sự kết hợp này tạo nên từ láy diễn tả trọn vẹn niềm vui được bộc lộ ra ngoài.

Sử dụng từ “hỉ hả” khi muốn miêu tả ai đó đang vui vẻ, hài lòng và biểu lộ rõ ràng cảm xúc đó qua nét mặt, lời nói hoặc hành động.

Hỉ hả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hỉ hả” được dùng khi miêu tả người đang vui sướng vì được như ý, thường thấy trong các tình huống nhận tin vui, thành công hoặc được thỏa mãn nguyện vọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hỉ hả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hỉ hả” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Nghe tin đỗ đại học, cậu ấy cười hỉ hả suốt cả ngày.”

Phân tích: Miêu tả niềm vui sướng lộ rõ ra ngoài khi đạt được mục tiêu học tập.

Ví dụ 2: “Bà cụ hỉ hả kể chuyện cháu nội vừa được thăng chức.”

Phân tích: Diễn tả sự vui vẻ, tự hào của người bà khi chia sẻ tin vui về cháu.

Ví dụ 3: “Sau khi nhận thưởng, ai nấy đều hỉ hả ra về.”

Phân tích: Mô tả trạng thái hài lòng, phấn khởi của mọi người khi được như ý.

Ví dụ 4: “Nét mặt hỉ hả của anh ấy cho thấy cuộc họp diễn ra suôn sẻ.”

Phân tích: Biểu cảm khuôn mặt thể hiện kết quả tích cực của công việc.

Ví dụ 5: “Trẻ con hỉ hả nhận quà từ ông già Noel.”

Phân tích: Diễn tả niềm vui hồn nhiên của trẻ nhỏ khi được nhận quà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hỉ hả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hỉ hả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hể hả Buồn bã
Hả hê Ủ rũ
Vui sướng Chán nản
Phấn khởi Thất vọng
Hoan hỉ Sầu muộn
Mãn nguyện Bất mãn

Dịch “Hỉ hả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hỉ hả 喜悦 (Xǐyuè) Delighted / Gleeful 嬉しそう (Ureshisō) 기뻐하다 (Gippeo-hada)

Kết luận

Hỉ hả là gì? Tóm lại, hỉ hả là từ láy diễn tả trạng thái vui sướng, hài lòng biểu lộ ra ngoài khi được như ý. Từ này đồng nghĩa với “hể hả” và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.