Nhấc là gì? 🖐️ Nghĩa, giải thích Nhấc

Nhấc là gì? Nhấc là động từ chỉ hành động nâng hoặc đưa một vật lên khỏi mặt phẳng hoặc vị trí ban đầu. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nhấc” nhé!

Nhấc nghĩa là gì?

Nhấc là động từ có nghĩa nâng lên, giơ lên cao hơn một ít hoặc chuyển một vật khỏi vị trí cũ. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “nhấc” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ hành động dùng sức nâng một vật lên khỏi bề mặt. Ví dụ: nhấc thúng gạo, nhấc chân lên, nhấc nồi ra khỏi bếp.

Nghĩa bóng: Dùng để chỉ việc đề bạt, thăng chức trong công việc. Ví dụ: “Anh ấy được nhấc lên làm giám đốc” nghĩa là được đề bạt lên vị trí cao hơn.

Trong giao tiếp: “Nhấc điện thoại” không chỉ là hành động cầm máy lên mà còn ám chỉ sự sẵn sàng giao tiếp, quan tâm đến người gọi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhấc”

Từ “nhấc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là động từ cơ bản phản ánh các hoạt động thường ngày của người Việt.

Sử dụng từ “nhấc” khi muốn diễn tả hành động nâng vật lên, di chuyển vật khỏi vị trí cũ hoặc nói về sự thăng tiến trong công việc.

Nhấc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhấc” được dùng khi mô tả hành động nâng vật lên, di chuyển đồ vật, nhấc điện thoại nghe máy, hoặc diễn tả việc được đề bạt lên chức vụ cao hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhấc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhấc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhấc thúng gạo đặt vào quang.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động nâng thúng gạo lên để đặt vào vị trí khác.

Ví dụ 2: “Anh ấy được nhấc lên làm trưởng phòng sau 3 năm cống hiến.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc được đề bạt, thăng chức trong công việc.

Ví dụ 3: “Cô ấy không chịu nhấc điện thoại khi tôi gọi.”

Phân tích: Chỉ hành động nghe máy, đồng thời ám chỉ sự không muốn giao tiếp.

Ví dụ 4: “Nhấc chân lên cao khi bước qua vũng nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, diễn tả động tác giơ chân lên để tránh ướt.

Ví dụ 5: “Bị nhấc mất chiếc xe đạp lúc nào không hay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa “lấy đi”, ám chỉ việc bị mất trộm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhấc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhấc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nâng Đặt xuống
Đưa lên Hạ xuống
Giơ lên Để xuống
Cầm lên Buông
Nhắc Thả
Bê lên Đè xuống

Dịch “Nhấc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhấc 举起 (Jǔ qǐ) Lift / Raise 持ち上げる (Mochiageru) 들어 올리다 (Deureo ollida)

Kết luận

Nhấc là gì? Tóm lại, nhấc là động từ thuần Việt chỉ hành động nâng vật lên hoặc chuyển khỏi vị trí cũ, có thể dùng theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.