Hành khất là gì? 🙏 Nghĩa và giải thích Hành khất
Hành khất là gì? Hành khất là việc đi xin ăn, cầu xin người khác bố thí tiền bạc hoặc thức ăn để sống qua ngày. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng hơn so với “ăn mày” hay “ăn xin”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hành khất” trong tiếng Việt nhé!
Hành khất nghĩa là gì?
Hành khất là động từ chỉ hành động đi xin ăn, xin tiền từ người khác; đồng thời cũng là danh từ chỉ người ăn xin, ăn mày. Đây là từ Hán-Việt thể hiện thái độ tôn trọng đối với những người không may cơ nhỡ trong cuộc sống.
Trong tiếng Việt, từ “hành khất” mang những ý nghĩa sau:
Trong đời sống thường ngày: Hành khất chỉ những người nghèo khổ, tàn tật, tha hương hoặc không có công ăn việc làm, phải sống nhờ vào lòng hảo tâm của người khác. Họ thường ngồi ở góc đường hoặc đi vào cửa tiệm để xin bố thí.
Trong Phật giáo: Hành khất hay khất thực là nếp sống tu hành của các tu sĩ (khất sĩ), mang ý nghĩa “vô ngã” – không có gì là của ta. Việc khất thực giúp tu sĩ siêu thoát khỏi bận rộn vật chất và tạo công đức cho người bố thí.
Trong Công giáo: Dòng Hành khất (như Dòng Đaminh, Phanxicô) ra đời từ thế kỷ XIII, các tu sĩ sống khất thực để chuyên tâm rao giảng Tin Mừng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hành khất”
Từ “hành khất” có nguồn gốc Hán-Việt, viết là 行乞, trong đó “hành” (行) nghĩa là đi, “khất” (乞) nghĩa là xin ăn. Ghép lại có nghĩa là kẻ đi xin ăn. Trong Hán ngữ, từ này còn dùng để chỉ nhà sư cầm bình bát xin bố thí.
Sử dụng từ “hành khất” khi muốn nói về người ăn xin với thái độ tôn trọng, trong văn chương hoặc khi đề cập đến việc khất thực của tu sĩ.
Hành khất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hành khất” được dùng trong văn học để thể hiện sự trang trọng, trong ngữ cảnh tôn giáo khi nói về khất thực, hoặc khi muốn tránh sắc thái miệt thị của từ “ăn mày”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành khất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hành khất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cũng có kẻ nằm cầu gối đất, rõi tháng ngày hành khất ngược xuôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động đi xin ăn khắp nơi của người nghèo khổ.
Ví dụ 2: “Trên đường phố, có nhiều người hành khất ngồi chờ sự giúp đỡ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ những người ăn xin trên đường phố.
Ví dụ 3: “Con không được bao giờ coi thường người hành khất.”
Phân tích: Dùng từ Hán-Việt thể hiện thái độ tôn trọng, giữ thể diện cho người cơ nhỡ.
Ví dụ 4: “Các nhà sư đi hành khất vào mỗi buổi sáng để gieo duyên với chúng sinh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, chỉ việc khất thực của tu sĩ.
Ví dụ 5: “Dòng Đaminh và Phanxicô được gọi là Dòng Hành khất.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Công giáo, chỉ các dòng tu sống bằng khất thực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hành khất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành khất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ăn mày | Tự lập |
| Ăn xin | Bố thí |
| Khất sĩ | Phú hộ |
| Khất cái | Giàu sang |
| Cầu xin | Ban phát |
| Xin bố thí | Tự nuôi sống |
Dịch “Hành khất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hành khất | 行乞 (Xíngqǐ) | Begging / Beggar | 物乞い (Monogoi) | 구걸 (Gugeol) |
Kết luận
Hành khất là gì? Tóm lại, hành khất là từ Hán-Việt chỉ việc đi xin ăn hoặc người ăn xin, mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự tôn trọng đối với những người cơ nhỡ trong cuộc sống.
