Hành khách là gì? 🚶 Ý nghĩa, cách dùng Hành khách
Hành khách là gì? Hành khách là người được vận chuyển trên các phương tiện giao thông như máy bay, tàu hỏa, xe buýt, tàu thủy mà không tham gia điều khiển phương tiện. Đây là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực giao thông vận tải, du lịch và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hành khách” ngay bên dưới!
Hành khách nghĩa là gì?
Hành khách là người sử dụng dịch vụ vận tải để di chuyển từ nơi này đến nơi khác, không bao gồm người lái xe, phi công hay thuyền trưởng. Đây là danh từ ghép từ “hành” (đi, di chuyển) và “khách” (người sử dụng dịch vụ).
Trong hàng không: Hành khách là người mua vé và được vận chuyển trên chuyến bay. Họ có quyền lợi như hành lý ký gửi, suất ăn, chỗ ngồi theo hạng vé.
Trong đường sắt và đường bộ: Hành khách là người đi tàu hỏa, xe buýt, xe khách liên tỉnh. Họ cần tuân thủ quy định an toàn giao thông.
Trong hàng hải: Hành khách là người đi tàu thủy, phà, du thuyền để di chuyển hoặc du lịch.
Trong giao tiếp đời thường: Từ “hành khách” còn dùng rộng rãi để chỉ người đi nhờ xe, người ngồi ghế sau ô tô, hoặc khách đi taxi, xe công nghệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hành khách”
Từ “hành khách” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến từ khi các phương tiện giao thông công cộng phát triển. Trong tiếng Hán, “hành” (行) nghĩa là đi, “khách” (客) nghĩa là người khách.
Sử dụng “hành khách” khi nói về người được vận chuyển trên phương tiện giao thông, trong ngữ cảnh dịch vụ vận tải hoặc du lịch.
Cách sử dụng “Hành khách” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hành khách” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hành khách” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hành khách” thường xuất hiện trong thông báo tại sân bay, nhà ga như “Kính mời hành khách lên tàu”, hoặc khi nói về người đi cùng trên xe.
Trong văn viết: “Hành khách” xuất hiện trong văn bản pháp luật (quyền lợi hành khách), báo chí (hành khách bị delay), hợp đồng vận chuyển, quy định hàng không.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành khách”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hành khách” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chuyến bay VN123 chở theo 180 hành khách đã hạ cánh an toàn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hàng không, chỉ người được vận chuyển trên máy bay.
Ví dụ 2: “Hành khách vui lòng thắt dây an toàn khi xe di chuyển.”
Phân tích: Thông báo nhắc nhở người đi xe tuân thủ quy định an toàn.
Ví dụ 3: “Nhà ga Sài Gòn đón hàng nghìn hành khách mỗi ngày.”
Phân tích: Chỉ lượng người sử dụng dịch vụ đường sắt.
Ví dụ 4: “Tài xế taxi cần đảm bảo an toàn cho hành khách suốt chuyến đi.”
Phân tích: Nói về trách nhiệm của người lái xe đối với khách đi xe.
Ví dụ 5: “Hành khách có quyền khiếu nại khi chuyến bay bị hủy.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nói về quyền lợi người tiêu dùng dịch vụ vận tải.
“Hành khách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành khách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khách đi tàu | Tài xế |
| Khách đi xe | Phi công |
| Du khách | Thuyền trưởng |
| Người đi đường | Lái tàu |
| Lữ khách | Nhân viên vận hành |
| Khách hàng | Tiếp viên |
Kết luận
Hành khách là gì? Tóm lại, hành khách là người sử dụng dịch vụ vận tải để di chuyển, đóng vai trò quan trọng trong ngành giao thông và du lịch. Hiểu đúng từ “hành khách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.
