Hàn khẩu là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích Hàn khẩu

Hàn khẩu là gì? Hàn khẩu là thuật ngữ y khoa chỉ phẫu thuật sửa chữa dị tật sứt môi, hoặc trong ngôn ngữ đời thường mang nghĩa giữ kín miệng, không tiết lộ thông tin. Đây là từ Hán Việt có nhiều tầng nghĩa thú vị trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt các nghĩa của từ này ngay bên dưới!

Hàn khẩu nghĩa là gì?

Hàn khẩu là từ Hán Việt, trong đó “hàn” nghĩa là nối lại, vá lại và “khẩu” nghĩa là miệng. Từ này có hai nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “hàn khẩu” có các cách hiểu:

Nghĩa y khoa: Chỉ phẫu thuật sửa chữa dị tật sứt môi (khe hở môi) bẩm sinh, giúp khôi phục hình dạng bình thường của môi. Đây là kỹ thuật phẫu thuật tạo hình quan trọng.

Nghĩa bóng: Giữ kín miệng, không nói ra, không tiết lộ bí mật. Ví dụ: “Chuyện này cần phải hàn khẩu” nghĩa là phải giữ bí mật tuyệt đối.

Trong văn cảnh cổ: Đôi khi dùng để chỉ việc khâu miệng người chết theo tục lệ xưa.

Hàn khẩu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hàn khẩu” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ tiếng Hán. Trong đó, “hàn” (銲/焊) nghĩa là hàn, nối và “khẩu” (口) nghĩa là miệng.

Sử dụng “hàn khẩu” khi nói về phẫu thuật sửa môi hoặc khi muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật, không được tiết lộ thông tin.

Cách sử dụng “Hàn khẩu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hàn khẩu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hàn khẩu” trong tiếng Việt

Danh từ (y khoa): Chỉ phẫu thuật hoặc thủ thuật sửa môi. Ví dụ: phẫu thuật hàn khẩu, ca hàn khẩu.

Động từ (nghĩa bóng): Hành động giữ kín, không nói ra. Ví dụ: hàn khẩu chuyện này, cần phải hàn khẩu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hàn khẩu”

Từ “hàn khẩu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé được phẫu thuật hàn khẩu khi mới 3 tháng tuổi.”

Phân tích: Dùng nghĩa y khoa, chỉ ca mổ sửa dị tật sứt môi.

Ví dụ 2: “Chuyện công ty sắp sáp nhập phải hàn khẩu tuyệt đối.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, yêu cầu giữ bí mật.

Ví dụ 3: “Bệnh viện tổ chức chương trình hàn khẩu miễn phí cho trẻ em nghèo.”

Phân tích: Nghĩa y khoa, hoạt động từ thiện phẫu thuật sứt môi.

Ví dụ 4: “Anh ấy biết hàn khẩu nên được tin tưởng giao việc quan trọng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, khen người biết giữ bí mật.

Ví dụ 5: “Kỹ thuật hàn khẩu ngày nay đã tiến bộ, để lại sẹo rất mờ.”

Phân tích: Nghĩa y khoa, nói về tiến bộ y học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hàn khẩu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hàn khẩu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hàn khẩu” với “hàm khẩu” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hàn khẩu” với chữ “n”.

Trường hợp 2: Dùng “hàn khẩu” thay cho “kín miệng” trong văn nói thông thường.

Cách dùng đúng: “Hàn khẩu” mang tính trang trọng, văn viết hơn; “kín miệng” phù hợp với giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 3: Nhầm lẫn giữa “hàn khẩu” và “vá môi”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều chỉ phẫu thuật sứt môi, nhưng “hàn khẩu” là thuật ngữ chuyên môn hơn.

“Hàn khẩu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hàn khẩu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kín miệng Tiết lộ
Giữ bí mật Bật mí
Câm miệng Lộ chuyện
Bịt miệng Nói ra
Vá môi (y khoa) Phao tin
Khâu môi (y khoa) Loan tin

Kết luận

Hàn khẩu là gì? Tóm lại, hàn khẩu vừa là thuật ngữ y khoa chỉ phẫu thuật sửa sứt môi, vừa mang nghĩa bóng là giữ kín miệng, không tiết lộ. Hiểu đúng từ “hàn khẩu” giúp bạn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.