Biển Lận là gì? 💰 Nghĩa, giải thích trong pháp luật

Biển lận là gì? Biển lận là tính từ Hán Việt chỉ tính cách keo kiệt, gian tham và không sẵn lòng chia sẻ với người khác. Đây là từ ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày nhưng mang ý nghĩa sâu sắc về đạo đức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về biển lận ngay sau đây!

Biển lận nghĩa là gì?

Biển lận là tính từ Hán Việt, trong đó “biển” (褊) nghĩa là hẹp hòi, “lận” (吝) nghĩa là hà tiện. Định nghĩa biển lận: tính cách keo kiệt, bủn xỉn, gian tham và không muốn chia sẻ tài sản hay giúp đỡ người khác.

Từ này thường xuất hiện trong văn viết, sách báo hoặc các tác phẩm văn học cổ điển. Trong đời sống hiện đại, người ta ít dùng “biển lận” mà thay bằng các từ phổ biến hơn như “keo kiệt”, “bủn xỉn” hay “ích kỷ”.

Khái niệm biển lận không chỉ đơn thuần là tiết kiệm quá mức, mà còn bao hàm sự thiếu lòng nhân ái, không có tinh thần cộng đồng. Người mang tính biển lận thường khó xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của biển lận

Biển lận có nguồn gốc từ tiếng Hán, được ghép từ hai chữ: “褊” (biển – hẹp) và “吝” (lận – hà tiện). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt.

Sử dụng biển lận trong trường hợp nào? Từ này thường dùng để phê phán, nhận xét về tính cách tiêu cực của một người trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

Biển lận sử dụng trong trường hợp nào?

Biển lận được sử dụng khi muốn chỉ trích, phê phán người có tính keo kiệt, gian tham. Từ này phù hợp trong văn viết, báo chí hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng biển lận

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ biển lận trong giao tiếp và văn viết:

Ví dụ 1: “Con người biển lận ấy làm gì có bạn.”

Phân tích: Câu này nhấn mạnh rằng người keo kiệt, gian tham sẽ khó có được bạn bè chân thành vì không biết chia sẻ.

Ví dụ 2: “Thói biển lận khiến anh ta bị mọi người xa lánh.”

Phân tích: Tính cách bủn xỉn, ích kỷ dẫn đến hậu quả bị cô lập trong xã hội.

Ví dụ 3: “Ông ấy giàu có nhưng lại mang tính biển lận, không bao giờ giúp đỡ ai.”

Phân tích: Dù có điều kiện vật chất nhưng không có lòng nhân ái, không sẵn sàng hỗ trợ người khác.

Ví dụ 4: “Đừng để thói biển lận làm mất đi nhân cách của mình.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở về việc tránh xa tính keo kiệt để giữ gìn phẩm giá.

Ví dụ 5: “Tính biển lận là một trong những thói xấu cần loại bỏ.”

Phân tích: Khẳng định đây là đức tính tiêu cực cần được sửa đổi.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với biển lận

Để hiểu rõ hơn về biển lận, hãy tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Keo kiệt Hào phóng
Bủn xỉn Rộng rãi
Hà tiện Đại lượng
Ích kỷ Vị tha
Gian tham Liêm khiết
Tham lam Thanh liêm
Chắt bóp Phóng khoáng
Hẹp hòi Bao dung

Dịch biển lận sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Biển lận 褊吝 (Biǎn lìn) Stingy / Greedy けち (Kechi) 인색한 (Insaekhan)

Kết luận

Biển lận là gì? Đó là tính từ Hán Việt chỉ người keo kiệt, gian tham, không biết chia sẻ. Hiểu rõ biển lận nghĩa là gì giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và tránh xa thói xấu này trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.