Phiền toái là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Phiền toái
Phiền toái là gì? Phiền toái là tính từ chỉ những điều vụn vặt, lôi thôi, gây rắc rối hoặc khó chịu cho con người. Từ này thường dùng để mô tả tình huống, công việc hoặc vấn đề nhỏ nhặt nhưng lại khiến ta mất thời gian và bực bội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “phiền toái” trong tiếng Việt nhé!
Phiền toái nghĩa là gì?
Phiền toái là tính từ diễn tả sự rắc rối, gây cảm giác khó chịu vì vướng vào những điều lẽ ra không cần thiết. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “phiền toái” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc: Chỉ những thủ tục hành chính rườm rà, quy trình phức tạp không cần thiết khiến người ta mất thời gian và công sức.
Trong giao tiếp: Mô tả những tình huống xã giao gây khó xử, những cuộc trò chuyện không mong muốn hoặc những yêu cầu làm phiền người khác.
Trong đời sống: Diễn tả những vấn đề nhỏ nhặt nhưng tích tụ lại gây stress, ảnh hưởng đến tâm trạng và hiệu suất làm việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phiền toái”
Từ “phiền toái” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phiền” (煩) nghĩa là rắc rối, bận tâm và “toái” (碎) nghĩa là vụn vặt, nhỏ nhặt. Sự kết hợp này tạo nên từ diễn tả những điều lặt vặt gây khó chịu.
Sử dụng từ “phiền toái” khi muốn mô tả sự rắc rối do những việc nhỏ nhặt, không đáng có nhưng lại gây mất thời gian và tâm trí.
Phiền toái sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phiền toái” được dùng khi mô tả thủ tục rườm rà, công việc vụn vặt gây khó chịu, hoặc tình huống xã giao không mong muốn làm mất thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phiền toái”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phiền toái” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thủ tục xin visa du lịch thật phiền toái, phải chuẩn bị rất nhiều giấy tờ.”
Phân tích: Dùng để chỉ quy trình hành chính rườm rà, nhiều bước không cần thiết gây mất thời gian.
Ví dụ 2: “Anh ấy là người hay hỏi những câu phiền toái khiến ai cũng ngại.”
Phân tích: Mô tả hành vi gây khó chịu trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ 3: “Lắm chuyện đôi co phiền toái lắm, thôi bỏ qua đi.”
Phân tích: Diễn tả những tranh cãi vụn vặt, không đáng để bận tâm.
Ví dụ 4: “Những nghi lễ phiền toái trong đám cưới truyền thống khiến cô dâu chú rể mệt nhoài.”
Phân tích: Chỉ các thủ tục, nghi thức phức tạp gây mệt mỏi.
Ví dụ 5: “Đừng gây thêm chuyện phiền toái cho gia đình nữa.”
Phân tích: Dùng để khuyên nhủ ai đó tránh tạo ra rắc rối không cần thiết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phiền toái”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phiền toái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phiền phức | Thuận tiện |
| Rắc rối | Dễ dàng |
| Phiền hà | Thoải mái |
| Lôi thôi | Đơn giản |
| Rườm rà | Gọn gàng |
| Khó chịu | Dễ chịu |
Dịch “Phiền toái” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phiền toái | 煩碎 (Fán suì) | Troublesome | 面倒 (Mendō) | 번거로운 (Beongeoroun) |
Kết luận
Phiền toái là gì? Tóm lại, phiền toái là từ Hán Việt chỉ những điều vụn vặt, rắc rối gây khó chịu trong cuộc sống. Hiểu đúng nghĩa từ “phiền toái” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.
