Máy thu hình là gì? 📺 Nghĩa, giải thích Máy thu hình
Máy thu hình là gì? Máy thu hình là thiết bị điện tử có chức năng thu nhận và hiển thị hình ảnh, âm thanh từ sóng truyền hình hoặc tín hiệu video. Đây là tên gọi chính thức của tivi trong tiếng Việt, gắn liền với đời sống giải trí của nhiều thế hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “máy thu hình” ngay bên dưới!
Máy thu hình là gì?
Máy thu hình là thiết bị điện tử dùng để tiếp nhận tín hiệu truyền hình và chuyển đổi thành hình ảnh, âm thanh để người xem theo dõi. Đây là danh từ chỉ một loại thiết bị giải trí phổ biến trong gia đình.
Trong tiếng Việt, từ “máy thu hình” có một số cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ thiết bị thu nhận hình ảnh từ sóng phát thanh truyền hình. Từ “thu” nghĩa là tiếp nhận, “hình” nghĩa là hình ảnh.
Tên gọi khác: Tivi, ti vi, vô tuyến truyền hình, truyền hình, TV (television).
Trong đời sống: Máy thu hình là cách gọi trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí chính thống. Còn trong giao tiếp hàng ngày, người Việt quen gọi là “tivi” hoặc “ti vi”.
Máy thu hình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “máy thu hình” là cách dịch nghĩa từ “television” trong tiếng Anh, được sử dụng tại Việt Nam từ những năm 1960 khi truyền hình bắt đầu phát triển. Đây là thuật ngữ chính thức trong tiếng Việt, mang tính học thuật và trang trọng.
Sử dụng “máy thu hình” khi viết văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng về thiết bị xem truyền hình.
Cách sử dụng “Máy thu hình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “máy thu hình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Máy thu hình” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí, sách giáo khoa. Ví dụ: máy thu hình màu, máy thu hình kỹ thuật số.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, thay vào đó người ta hay nói “tivi”, “ti vi”. Tuy nhiên, ở một số vùng miền hoặc người lớn tuổi vẫn giữ cách gọi này.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy thu hình”
Từ “máy thu hình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng chương trình qua máy thu hình.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi mua chiếc máy thu hình đầu tiên vào năm 1990.”
Phân tích: Danh từ chỉ thiết bị, mang sắc thái hoài niệm.
Ví dụ 3: “Máy thu hình thông minh có thể kết nối internet.”
Phân tích: Chỉ loại tivi hiện đại với nhiều tính năng.
Ví dụ 4: “Sửa chữa máy thu hình tại nhà, liên hệ số điện thoại…”
Phân tích: Dùng trong quảng cáo, dịch vụ kỹ thuật.
Ví dụ 5: “Trẻ em không nên ngồi quá gần máy thu hình.”
Phân tích: Lời khuyên về sức khỏe, cách dùng trang trọng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Máy thu hình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “máy thu hình” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “máy thu hình” với “máy quay phim” (thiết bị ghi hình).
Cách dùng đúng: “Máy thu hình” là thiết bị xem, còn “máy quay phim” là thiết bị ghi lại hình ảnh.
Trường hợp 2: Viết sai thành “máy thu hìn” hoặc “máy thu hin”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “máy thu hình” với dấu huyền ở chữ “hình”.
“Máy thu hình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy thu hình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tivi | Máy quay phim |
| Ti vi | Máy phát hình |
| Vô tuyến truyền hình | Máy ghi hình |
| Truyền hình | Camera |
| TV | Máy chiếu |
| Màn hình tivi | Đầu phát tín hiệu |
Kết luận
Máy thu hình là gì? Tóm lại, máy thu hình là tên gọi chính thức của tivi trong tiếng Việt, chỉ thiết bị thu nhận và hiển thị hình ảnh truyền hình. Hiểu đúng từ “máy thu hình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.
