Giậu đổ bìm leo là gì? 🌿 Nghĩa GĐBL
Giậu đổ bìm leo là gì? Giậu đổ bìm leo là thành ngữ Việt Nam chỉ tình huống khi ai đó gặp khó khăn, thất thế thì người khác lợi dụng để trục lợi hoặc chèn ép. Câu nói này phản ánh mặt trái của nhân tình thế thái, nhắc nhở con người về sự bạc bẽo trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ này ngay bên dưới!
Giậu đổ bìm leo nghĩa là gì?
Giậu đổ bìm leo nghĩa là khi người ta gặp hoạn nạn, sa cơ lỡ vận thì kẻ khác nhân cơ hội đó mà chèn ép, lấn lướt hoặc trục lợi. Đây là thành ngữ thuần Việt, mang ý nghĩa phê phán thói đời bạc bẽo.
Trong tiếng Việt, thành ngữ “giậu đổ bìm leo” được hiểu theo các sắc thái:
Nghĩa đen: Hình ảnh hàng rào (giậu) khi đổ xuống thì dây bìm bìm có cơ hội leo lên, bám vào. Giậu vốn là chỗ dựa, khi giậu đổ thì bìm mới có thể “thừa thắng xông lên”.
Nghĩa bóng: Ám chỉ những người lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn, thất bại để chèn ép, công kích hoặc trục lợi. Đây là hành vi đáng lên án trong đạo lý làm người.
Trong giao tiếp: Thành ngữ này thường dùng để nhận xét, phê phán những kẻ cơ hội, thiếu tình nghĩa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giậu đổ bìm leo”
Thành ngữ “giậu đổ bìm leo” có nguồn gốc từ đời sống nông thôn Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh quen thuộc của hàng rào tre và dây bìm bìm. Người xưa quan sát thiên nhiên rồi đúc kết thành bài học về nhân tình thế thái.
Sử dụng “giậu đổ bìm leo” khi muốn phê phán những kẻ cơ hội, lợi dụng lúc người khác gặp nạn để chèn ép, hoặc nhận xét về sự bạc bẽo trong các mối quan hệ.
Cách sử dụng “Giậu đổ bìm leo” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “giậu đổ bìm leo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giậu đổ bìm leo” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thành ngữ này thường dùng để bình luận, than thở về tình huống bị người khác lợi dụng lúc khó khăn. Ví dụ: “Đúng là giậu đổ bìm leo, mình vừa thất nghiệp là họ quay lưng ngay!”
Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí, bình luận xã hội để phê phán thói đời hoặc rút ra bài học về cách đối nhân xử thế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giậu đổ bìm leo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “giậu đổ bìm leo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty vừa phá sản, đối thủ liền giậu đổ bìm leo, lôi kéo hết khách hàng.”
Phân tích: Mô tả tình huống đối thủ lợi dụng lúc doanh nghiệp gặp khó để giành lợi thế.
Ví dụ 2: “Anh ấy vừa mất chức, mấy người trước đây nịnh bợ giờ giậu đổ bìm leo, nói xấu sau lưng.”
Phân tích: Phê phán những kẻ cơ hội, thay đổi thái độ khi người khác thất thế.
Ví dụ 3: “Gia đình sa sút, họ hàng giậu đổ bìm leo, chẳng ai giúp đỡ.”
Phân tích: Thể hiện sự bạc bẽo của tình thân khi gặp hoạn nạn.
Ví dụ 4: “Đừng để giậu đổ bìm leo, phải giữ vững vị thế của mình.”
Phân tích: Lời khuyên về việc duy trì sức mạnh, không để kẻ khác lợi dụng.
Ví dụ 5: “Thế thái nhân tình là vậy, giậu đổ bìm leo, phú quý sinh lễ nghĩa.”
Phân tích: Kết hợp nhiều thành ngữ để triết lý về sự đời, nhân tình.
“Giậu đổ bìm leo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giậu đổ bìm leo”:
| Từ/Thành Ngữ Đồng Nghĩa | Từ/Thành Ngữ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thừa nước đục thả câu | Lá lành đùm lá rách |
| Đục nước béo cò | Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ |
| Cháy nhà hàng xóm bình chân như vại | Thương người như thể thương thân |
| Ném đá giấu tay | Bầu ơi thương lấy bí cùng |
| Lợi dụng cơ hội | Có phúc cùng hưởng, có họa cùng chia |
| Xé lẻ tấn công | Đồng cam cộng khổ |
Kết luận
Giậu đổ bìm leo là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán những kẻ lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn để chèn ép, trục lợi. Hiểu đúng thành ngữ “giậu đổ bìm leo” giúp bạn nhận diện thói đời bạc bẽo và sống tỉnh táo hơn trong các mối quan hệ.
