Quy cách là gì? 📜 Nghĩa, giải thích Quy cách
Quy cách là gì? Quy cách là các yêu cầu cụ thể về kích thước, hình dạng, chất liệu và đặc điểm kỹ thuật của một sản phẩm hoặc vật phẩm. Đây là thuật ngữ phổ biến trong sản xuất, thương mại và đóng gói hàng hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt quy cách với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!
Quy cách nghĩa là gì?
Quy cách là tập hợp các thông số kỹ thuật mô tả chi tiết về kích thước, trọng lượng, chất liệu, màu sắc và cách thức đóng gói của sản phẩm. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực sản xuất và thương mại.
Trong tiếng Việt, từ “quy cách” có nhiều cách hiểu:
Trong sản xuất: Chỉ các thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm. Ví dụ: “Quy cách sản phẩm: 20cm x 30cm x 5cm.”
Trong thương mại: Chỉ cách đóng gói, số lượng trong mỗi đơn vị bao bì. Ví dụ: “Quy cách đóng gói: 24 lon/thùng.”
Trong xây dựng: Chỉ kích thước, tiêu chuẩn của vật liệu. Ví dụ: “Gạch quy cách 200x200mm.”
Quy cách có nguồn gốc từ đâu?
Từ “quy cách” là từ Hán Việt, trong đó “quy” nghĩa là quy định, khuôn phép và “cách” nghĩa là cách thức, kiểu dáng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hoạt động sản xuất công nghiệp và giao thương hàng hóa.
Sử dụng “quy cách” khi nói về thông số kỹ thuật, kích thước hoặc cách đóng gói sản phẩm.
Cách sử dụng “Quy cách”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quy cách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Quy cách” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thông số, đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm. Ví dụ: quy cách sản phẩm, quy cách đóng gói, quy cách bao bì.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong hợp đồng, catalogue, nhãn mác sản phẩm và tài liệu kỹ thuật.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quy cách”
Từ “quy cách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh sản xuất và kinh doanh:
Ví dụ 1: “Quy cách đóng gói: 12 hộp/thùng, mỗi hộp 500g.”
Phân tích: Quy cách chỉ cách thức đóng gói và số lượng sản phẩm.
Ví dụ 2: “Sản phẩm có nhiều quy cách khác nhau để khách hàng lựa chọn.”
Phân tích: Quy cách chỉ các phiên bản kích thước, dung tích khác nhau của sản phẩm.
Ví dụ 3: “Vui lòng kiểm tra quy cách hàng hóa trước khi nhận.”
Phân tích: Quy cách chỉ các thông số cần đối chiếu với đơn hàng.
Ví dụ 4: “Thép hộp quy cách 40x80mm, dày 1.4mm.”
Phân tích: Quy cách chỉ kích thước cụ thể của vật liệu xây dựng.
Ví dụ 5: “Đơn hàng yêu cầu quy cách đặc biệt nên cần thêm thời gian sản xuất.”
Phân tích: Quy cách chỉ yêu cầu kỹ thuật riêng theo đặt hàng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quy cách”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quy cách” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “quy cách” với “quy chuẩn”.
Cách dùng đúng: Quy cách là thông số mô tả sản phẩm, quy chuẩn là văn bản kỹ thuật bắt buộc do nhà nước ban hành.
Trường hợp 2: Nhầm “quy cách” với “chất lượng”.
Cách dùng đúng: Quy cách chỉ kích thước, hình dạng; chất lượng chỉ mức độ tốt xấu của sản phẩm.
“Quy cách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quy cách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thông số | Tùy ý |
| Kích thước | Không chuẩn |
| Kích cỡ | Bất định |
| Đặc tính kỹ thuật | Ngẫu nhiên |
| Định dạng | Lộn xộn |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | Không quy định |
Kết luận
Quy cách là gì? Tóm lại, quy cách là các thông số kỹ thuật về kích thước, trọng lượng, cách đóng gói của sản phẩm. Hiểu đúng từ “quy cách” giúp bạn mô tả chính xác sản phẩm trong sản xuất và giao dịch thương mại.
