Giám khảo là gì? 👨⚖️ Ý nghĩa, cách dùng Giám khảo
Giám khảo là gì? Giám khảo là người được giao nhiệm vụ chấm thi, đánh giá và cho điểm thí sinh trong các kỳ thi, cuộc thi hoặc chương trình tuyển chọn. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong giáo dục và giải trí. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giám khảo” ngay bên dưới!
Giám khảo nghĩa là gì?
Giám khảo là người có trách nhiệm xem xét, thẩm định và đưa ra đánh giá công bằng về năng lực, kết quả của thí sinh trong các kỳ thi hoặc cuộc thi. Đây là danh từ Hán-Việt chỉ vai trò quan trọng trong hoạt động thi cử.
Trong tiếng Việt, từ “giám khảo” được sử dụng với các nghĩa sau:
Về từ loại: “Giám khảo” là danh từ, trong đó “giám” (監) nghĩa là giám sát, trông coi; “khảo” (考) nghĩa là kiểm tra, sát hạch. Ghép lại chỉ người giám sát việc khảo thí.
Trong giáo dục: Giám khảo là giáo viên hoặc chuyên gia được phân công chấm bài thi, luận văn, đồ án của học sinh, sinh viên.
Trong giải trí: Giám khảo xuất hiện trong các chương trình truyền hình thực tế như The Voice, Vietnam Idol, với vai trò đánh giá và lựa chọn thí sinh tài năng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giám khảo”
Từ “giám khảo” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời khoa cử phong kiến khi triều đình tổ chức các kỳ thi tuyển chọn nhân tài. Chức danh này tồn tại xuyên suốt lịch sử giáo dục Việt Nam.
Sử dụng “giám khảo” khi nói về người chấm thi trong giáo dục, người đánh giá trong các cuộc thi tài năng hoặc chương trình tuyển chọn.
Cách sử dụng “Giám khảo” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giám khảo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giám khảo” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “giám khảo” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thi cử, chương trình truyền hình như “hội đồng giám khảo”, “giám khảo khách mời”.
Trong văn viết: “Giám khảo” xuất hiện trong văn bản hành chính giáo dục, tin tức giải trí, quy chế thi cử và các bài báo về gameshow.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giám khảo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giám khảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội đồng giám khảo đã họp để thống nhất đáp án và biểu điểm chấm thi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ nhóm người phụ trách chấm thi.
Ví dụ 2: “Ca sĩ Mỹ Tâm ngồi ghế giám khảo chương trình The Voice mùa mới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải trí, chỉ người đánh giá thí sinh trong gameshow.
Ví dụ 3: “Giám khảo yêu cầu thí sinh trình bày lại phần thi của mình.”
Phân tích: Chỉ hành động của người chấm thi trong cuộc thi tài năng.
Ví dụ 4: “Bài thi được hai giám khảo độc lập chấm điểm để đảm bảo công bằng.”
Phân tích: Dùng trong quy trình chấm thi học thuật, nhấn mạnh tính khách quan.
Ví dụ 5: “Anh ấy được mời làm giám khảo cuộc thi nhiếp ảnh quốc tế.”
Phân tích: Chỉ vai trò đánh giá trong các cuộc thi chuyên môn, nghệ thuật.
“Giám khảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giám khảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Người chấm thi | Thí sinh |
| Ban giám khảo | Người dự thi |
| Hội đồng chấm | Học sinh |
| Người thẩm định | Sinh viên |
| Khảo quan | Ứng viên |
| Người đánh giá | Người được chấm |
Kết luận
Giám khảo là gì? Tóm lại, giám khảo là người có nhiệm vụ chấm thi, đánh giá thí sinh trong các kỳ thi và cuộc thi. Hiểu đúng từ “giám khảo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
